So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-0.25
0.83
0.90
2.25
0.86
3.10
3.20
2.07
Live
0.88
-1
1.00
-0.96
2.5
0.82
6.10
4.05
1.45
Run
0.49
-0.25
-0.61
-0.63
2.5
0.49
8.00
1.40
3.85
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.91
0.93
2.25
0.93
2.88
3.00
2.35
Live
0.85
-1
0.95
1.00
2.5
0.80
5.50
3.70
1.53
Run
0.62
-0.25
-0.80
-0.41
2.5
0.30
9.50
1.30
4.75
Mansion88Sớm
-0.96
-0.25
0.72
0.86
2.25
0.90
3.60
3.20
1.91
Live
0.88
-1
1.00
0.87
2.25
0.99
4.60
3.75
1.56
Run
0.36
-0.25
-0.48
-0.46
2.5
0.34
9.70
1.30
4.40
188betSớm
0.94
-0.25
0.84
0.91
2.25
0.87
3.10
3.20
2.07
Live
0.89
-1
-0.99
-0.95
2.5
0.83
5.50
3.90
1.50
Run
0.69
-0.25
-0.79
-0.93
2.5
0.80
6.80
1.61
3.00
SbobetSớm
0.80
-0.25
-0.96
0.94
2.25
0.88
2.79
2.96
2.25
Live
-0.78
-0.75
0.66
0.82
2.25
-0.96
5.90
3.75
1.45
Run
0.75
-0.5
-0.88
-0.40
2.5
0.26
8.60
1.24
5.00

Bên nào sẽ thắng?

Bray Wanderers
ChủHòaKhách
Cobh Ramblers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bray WanderersSo Sánh Sức MạnhCobh Ramblers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRE First Division-2] Bray Wanderers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
850371115262.5%
2101343750.0%
64024712266.7%
622268833.3%
[IRE First Division-3] Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
842215914350.0%
4211837250.0%
4211767450.0%
64201351466.7%

Thành tích đối đầu

Bray Wanderers            
Chủ - Khách
Cobh RamblersBray Wanderers
Bray WanderersCobh Ramblers
Cobh RamblersBray Wanderers
Bray WanderersCobh Ramblers
Bray WanderersCobh Ramblers
Cobh RamblersBray Wanderers
Bray WanderersCobh Ramblers
Cobh RamblersBray Wanderers
Bray WanderersCobh Ramblers
Cobh RamblersBray Wanderers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D118-10-243 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.54B0.97-0.500.85BT
IRE D103-06-243 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.50-0.30-0.32T-0.980.500.80TT
IRE D103-05-242 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.40-0.29-0.43B0.970.000.85BT
IRE D129-03-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.56-0.28-0.29H0.800.50-0.98TT
IRE D129-09-232 - 1
(2 - 0)
10 - 3-0.40-0.28-0.44T-0.980.000.80TT
IRE D111-08-233 - 3
(2 - 1)
8 - 6-0.44-0.28-0.40H0.800.00-0.98HT
IRE D126-05-232 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.53-0.28-0.29H0.850.500.97TT
IRE D131-03-232 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.38-0.30-0.43B-0.980.000.80BT
IRE D114-10-221 - 5
(1 - 1)
1 - 3-0.56-0.27-0.29B-0.990.750.81BT
IRE D122-07-223 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.36-0.29-0.47B0.90-0.250.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Bray Wanderers            
Chủ - Khách
Bray WanderersDundalk
Kerry FCBray Wanderers
Wexford (Youth)Bray Wanderers
Longford TownBray Wanderers
Waterford UnitedBray Wanderers
ShelbourneBray Wanderers
St. Patricks AthleticBray Wanderers
Drogheda UnitedBray Wanderers
St Patricks CYBray Wanderers
Drogheda UnitedBray Wanderers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D114-03-251 - 3
(0 - 3)
4 - 9-0.24-0.31-0.57B-0.93-0.50.75BT
IRE D107-03-250 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.42-0.31-0.39T0.8500.97TX
IRE D128-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.49-0.30-0.33B0.800.250.96BX
IRE D115-02-250 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.25-0.27-0.60T0.88-0.750.88TX
INT CF31-01-251 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.56-0.28-0.29H0.800.5-0.98TX
INT CF25-01-252 - 2
(1 - 1)
4 - 1---H--
Leinster S C21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 2-0.77-0.20-0.15B0.921.50.90TX
INT CF18-01-252 - 2
(2 - 1)
- ---H--
INT CF14-01-250 - 4
(0 - 2)
1 - 5---T--
IRE D116-11-243 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.53-0.29-0.28B0.880.50.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Cobh Ramblers            
Chủ - Khách
Finn HarpsCobh Ramblers
Cobh RamblersLongford Town
UC DublinCobh Ramblers
Cobh RamblersKerry FC
Treaty UnitedCobh Ramblers
Cobh RamblersCork City
Cobh WanderersCobh Ramblers
Kerry FCCobh Ramblers
Cobh RamblersDerry City
Cobh RamblersBray Wanderers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D114-03-251 - 2
(1 - 1)
0 - 4-0.36-0.32-0.440.78-0.25-0.96T
IRE D107-03-255 - 0
(3 - 0)
10 - 5-0.63-0.26-0.220.820.751.00T
IRE D128-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 9-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77X
IRE D121-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.64-0.26-0.220.790.75-0.97X
IRE D114-02-252 - 3
(1 - 0)
5 - 9-0.48-0.29-0.330.850.250.97T
IRD MSC07-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.19-0.23-0.700.78-1.250.98H
INT CF01-02-250 - 7
(0 - 3)
- -----
Leinster S C17-01-253 - 3
(2 - 0)
3 - 13-0.36-0.29-0.500.90-0.250.80T
INT CF13-01-250 - 1
(0 - 0)
- -0.12-0.20-0.810.96-1.50.80X
IRE D118-10-243 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.54B0.97-0.50.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Bray WanderersSo sánh số liệuCobh Ramblers
  • 14Tổng số ghi bàn26
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.6
  • 15Tổng số mất bàn9
  • 1.5Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Bray Wanderers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
540180.0%Xem360.0%240.0%Xem
Bray Wanderers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem125.0%00.0%Xem
Cobh Ramblers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem240.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bray WanderersThời gian ghi bànCobh Ramblers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    1
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    5
    Bàn thắng H1
    1
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bray WanderersChi tiết về HT/FTCobh Ramblers
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Bray WanderersSố bàn thắng trong H1&H2Cobh Ramblers
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bray Wanderers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D104-04-2025KháchAthlone Town7 Ngày
IRE D111-04-2025ChủTreaty United14 Ngày
IRE D118-04-2025ChủLongford Town21 Ngày
Cobh Ramblers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D104-04-2025ChủWexford (Youth)7 Ngày
IRE D111-04-2025KháchDundalk14 Ngày
IRE D118-04-2025ChủUC Dublin21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Bray Wanderers
Chấn thương
Cobh Ramblers
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 62.5%Thắng50.0% [4]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [4]
  • [3] 37.5%Bại25.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 12.5%Thắng25.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [1]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.88
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa25.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Bray Wanderers VS Cobh Ramblers ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình