[ITA Serie D-] USD Akragas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Castrumfavara |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 7 | 16.7% |
USD Akragas |
Chủ - Khách |
---|
CastrumfavaraUSD Akragas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
USD Akragas |
Chủ - Khách |
---|
PompeiUSD Akragas |
USD AkragasAC Locri |
USD AkragasSambiase |
Nissa FCUSD Akragas |
USD AkragasVibonese |
USD AkragasASD Paterno |
US SiracusaUSD Akragas |
USD AkragasEnna |
ASD LicataUSD Akragas |
USD AkragasEnna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 04-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | B | 0.76 | -0.5 | 1.00 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Castrumfavara |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USD Akragas |
USD Akragas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |