Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SAN Campionato di Calcio-5] Tre Penne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 10 | 12 | 4 | 40 | 27 | 42 | 5 | 38.5% |
13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 16 | 22 | 5 | 46.2% |
13 | 4 | 8 | 1 | 18 | 11 | 20 | 7 | 30.8% |
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
[SAN Campionato di Calcio-3] Tre Fiori |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 16 | 4 | 6 | 56 | 19 | 52 | 3 | 61.5% |
13 | 8 | 1 | 4 | 29 | 9 | 25 | 3 | 61.5% |
13 | 8 | 3 | 2 | 27 | 10 | 27 | 4 | 61.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 3 | 8 | 33.3% |
Tre Penne |
Chủ - Khách |
---|
Tre FioriTre Penne |
Tre FioriTre Penne |
Tre PenneTre Fiori |
Tre FioriTre Penne |
Tre PenneTre Fiori |
Tre FioriTre Penne |
Tre PenneTre Fiori |
Tre PenneTre Fiori |
Tre FioriTre Penne |
Tre PenneTre Fiori |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 25-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 13-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 06-01-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 12-02-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 02-10-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 22-05-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 18-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 26-02-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 06-11-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SMA CUP | 28-04-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tre Penne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 22-01-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 21-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 15-12-24 | 2 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SMA CUP | 11-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tre Fiori |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 25-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 21-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 15-12-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SMA CUP | 11-12-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tre Penne |
Tre Penne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |