[MAR Botola 2-13] CAYB Club Athletic Youssoufia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 9 | 8 | 16 | 20 | 21 | 13 | 19.0% |
10 | 3 | 5 | 2 | 6 | 6 | 14 | 14 | 30.0% |
11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 14 | 7 | 13 | 9.1% |
6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | 5 | 0.0% |
[MAR Botola 2-15] OCK Olympique de Khouribga |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 26 | 18 | 15 | 14.3% |
11 | 1 | 6 | 4 | 8 | 11 | 9 | 16 | 9.1% |
10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 12 | 20.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
CAYB Club Athletic Youssoufia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D1 | 18-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.33 | -0.35 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | X |
MAR D1 | 21-11-21 | 3 - 3 (2 - 2) | 6 - 6 | -0.46 | -0.36 | -0.33 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
MAR D1 | 25-08-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 13 | -0.42 | -0.38 | -0.32 | T | -0.95 | 0.25 | 0.71 | T | X |
MAR D1 | 21-12-19 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | T |
MAR D1 | 27-03-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | -0.96 | 0.25 | 0.72 | T | X |
MAR D1 | 04-11-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | H |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
CAYB Club Athletic Youssoufia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 28-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.74 | B | X |
MAR D2 | 22-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 07-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
MAR D2 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.35 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | H |
MAR D2 | 27-10-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
OCK Olympique de Khouribga |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 08-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 11 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | -0.99 | -0.25 | 0.75 | X | ||
MAR D2 | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 29-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.89 | 0.25 | 0.87 | X | ||
MAR D2 | 21-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 14-12-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 13 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 01-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
CAYB Club Athletic Youssoufia |
CAYB Club Athletic Youssoufia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |