[NOR Toppserien-4] Rosenborg BK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 10 | 50.0% |
[NOR Toppserien-6] Bodo Glimt (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 9 | 8 | 33.3% |
Rosenborg BK (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Rosenborg BK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
INT CF | 07-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
INT CF | 23-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR WCUP | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NORW | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.22 | -0.26 | -0.67 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | H | X |
NORW | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.22 | -0.27 | -0.65 | B | 0.97 | -0.75 | 0.73 | B | T |
NORW | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Bodo Glimt (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 21-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.91 | X | ||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.84 | 1 | 0.86 | X | ||
NOR D1 W | 16-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 01-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Rosenborg BK (w) |
Rosenborg BK (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 12-04-2025 | Khách | Honefoss (W) | 14 Ngày |
NORW | 16-04-2025 | Chủ | Valerenga (W) | 18 Ngày |
NORW | 22-04-2025 | Chủ | Lyn (W) | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 12-04-2025 | Khách | SK Brann (W) | 14 Ngày |
NORW | 16-04-2025 | Chủ | LSK Kvinner (W) | 18 Ngày |
NORW | 22-04-2025 | Khách | Stabaek (W) | 24 Ngày |