Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Adil Aouchiche | Tiền vệ | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8.3 | ![]() ![]() |
- | Abdoullah Ba | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
- | Jewison Francisco Bennette Villegas | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.34 | |
- | Ben Crompton | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Hubert Graczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.24 | |
- | Ethan Wheatley | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 | |
- | Tyler Fredricson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.25 | |
- | Habeeb Ogunneye | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.21 | |
- | Finley McAllister | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
- | Jack Andrew Fletcher | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.38 | ![]() |