Bên nào sẽ thắng?

Marignane Gignac U19
ChủHòaKhách
Nice U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Marignane Gignac U19So Sánh Sức MạnhNice U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 1H 1B
    1T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA U19-13] Marignane Gignac U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2244141451161318.2%
113261022111327.3%
111284295129.1%
612337516.7%
[FRA U19-5] Nice U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221075522237545.5%
12570311122341.7%
10505211115550.0%
63121651050.0%

Thành tích đối đầu

Marignane Gignac U19            
Chủ - Khách
Nice U19Marignane Gignac U19
Marignane Gignac U19Nice U19
Nice U19Marignane Gignac U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA U1929-09-247 - 0
(3 - 0)
5 - 1---B---
FRA U1916-12-232 - 0
(1 - 0)
4 - 3---T---
FRA U1909-09-232 - 2
(1 - 0)
4 - 2---H---

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Marignane Gignac U19            
Chủ - Khách
Marseille U19Marignane Gignac U19
Marignane Gignac U19Toulouse U19
Ajaccio U19Marignane Gignac U19
Marignane Gignac U19Ghisonaccia Prunelli U19
Colomiers U19Marignane Gignac U19
Marignane Gignac U19Montpellier U19
Air Bel U19Marignane Gignac U19
Marignane Gignac U19Monaco U19
Marignane Gignac U19Ajaccio Gfco U19
Saint Etienne U19Marignane Gignac U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA U1926-01-250 - 0
(0 - 0)
12 - 0---H--
FRA U1919-01-250 - 4
(0 - 3)
2 - 6---B--
FRA U1907-12-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
FRA U1901-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4---H--
FRA U1924-11-240 - 2
(0 - 0)
- ---T--
FRA U1917-11-240 - 1
(0 - 0)
- ---B--
FRA U1909-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7---B--
FRA U1902-11-242 - 1
(0 - 1)
- ---T--
FRA U1919-10-242 - 1
(1 - 0)
3 - 5---T--
FRA U1912-10-243 - 1
(3 - 1)
7 - 1-0.81-0.19-0.13B0.751.5-0.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Nice U19            
Chủ - Khách
Saint Etienne U19Nice U19
Nice U19Ajaccio U19
Nice U19Rodez Aveyron U19
Monaco U19Nice U19
Toulouse U19Nice U19
Ghisonaccia Prunelli U19Nice U19
Nice U19Olympique Rovenain U19
Colomiers U19Nice U19
Nice U19Montpellier U19
Air Bel U19Nice U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA U1919-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.29-0.38-0.990.250.75X
FRA U1918-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.50-0.27-0.350.790.250.97H
FRA U1908-12-242 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.70-0.22-0.200.921.250.84T
FRA U1901-12-240 - 5
(0 - 4)
8 - 3-----
FRA U1924-11-241 - 0
(0 - 0)
- -----
FRA U1909-11-240 - 6
(0 - 0)
- -----
FRA U1902-11-245 - 2
(2 - 0)
1 - 1-----
FRA U1920-10-243 - 2
(2 - 1)
4 - 1-0.34-0.29-0.500.81-0.5-0.99T
FRA U1912-10-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-----
FRA U1906-10-240 - 2
(0 - 1)
7 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%

Marignane Gignac U19So sánh số liệuNice U19
  • 8Tổng số ghi bàn27
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.7
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Marignane Gignac U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Nice U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Marignane Gignac U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Nice U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Marignane Gignac U19Thời gian ghi bànNice U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Marignane Gignac U19Chi tiết về HT/FTNice U19
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    16
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Marignane Gignac U19Số bàn thắng trong H1&H2Nice U19
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Marignane Gignac U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA U1916-02-2025KháchRodez Aveyron U197 Ngày
FRA U1909-03-2025ChủSaint Etienne U1928 Ngày
FRA U1916-03-2025KháchAjaccio Gfco U1935 Ngày
Nice U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA U1916-02-2025ChủAir Bel U197 Ngày
FRA U1909-03-2025KháchMontpellier U1928 Ngày
FRA U1916-03-2025ChủColomiers U1935 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng45.5% [10]
  • [4] 18.2%Hòa31.8% [10]
  • [14] 63.6%Bại22.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng22.7% [5]
  • [2] 9.1%Hòa0.0% [0]
  • [6] 27.3%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    2.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    2.36
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Marignane Gignac U19 VS Nice U19 ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình