[ITA Serie C-12] Perugia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 10 | 13 | 12 | 37 | 37 | 43 | 12 | 28.6% |
17 | 9 | 4 | 4 | 23 | 13 | 31 | 5 | 52.9% |
18 | 1 | 9 | 8 | 14 | 24 | 12 | 19 | 5.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 33.3% |
[ITA Serie C-8] US Pianese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 14 | 8 | 13 | 42 | 43 | 50 | 8 | 40.0% |
17 | 8 | 4 | 5 | 23 | 19 | 28 | 8 | 47.1% |
18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 24 | 22 | 8 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
Perugia |
Chủ - Khách |
---|
US PianesePerugia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 24-08-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 3 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | H | 0.88 | -0.25 | 0.94 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Perugia |
Chủ - Khách |
---|
PontederaPerugia |
PerugiaNuovo Campobasso |
Sestri LevantePerugia |
PerugiaArezzo |
PerugiaArezzo |
Asd Pineto CalcioPerugia |
PerugiaTernana |
Legnago SalusPerugia |
Sassari TorresPerugia |
PerugiaMilan Futuro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.35 | -0.34 | -0.42 | B | -0.93 | 0 | 0.74 | B | T |
ITA C1 | 09-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
ITA C1 | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.30 | -0.33 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
ITA PRO LC | 27-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 8 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
ITA C1 | 22-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | T | 0.75 | 0 | -0.93 | T | X |
ITA C1 | 16-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 5 | -0.43 | -0.35 | -0.34 | B | -0.93 | 0.25 | 0.75 | B | T |
ITA C1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | H | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | X |
ITA C1 | 03-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.27 | -0.31 | -0.54 | H | 0.97 | -0.5 | 0.85 | B | T |
ITA C1 | 30-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.28 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
ITA C1 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%
US Pianese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 15-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.25 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | ||
ITA C1 | 07-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | ||
ITA C1 | 29-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ITA C1 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | -0.95 | 1 | 0.77 | X | ||
ITA C1 | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
ITA C1 | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | 0.87 | 0 | 0.95 | X | ||
ITA C1 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.27 | -0.21 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | ||
ITA C1 | 29-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
ITA C1 | 25-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
ITA C1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Perugia |
Perugia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 05-01-2025 | Khách | Spal | 14 Ngày |
ITA C1 | 12-01-2025 | Chủ | Athletic Carpi | 21 Ngày |
ITA C1 | 19-01-2025 | Khách | Gubbio | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 05-01-2025 | Chủ | Ascoli | 14 Ngày |
ITA C1 | 12-01-2025 | Khách | Nuovo Campobasso | 21 Ngày |
ITA C1 | 19-01-2025 | Chủ | Pescara | 28 Ngày |