So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.98
2.5
0.83
2.15
3.40
2.88
Live
-0.97
0.25
0.78
0.80
2.25
1.00
2.30
3.25
2.70
Run
0.57
0
-0.74
-0.13
2.5
0.07
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
1.00
0.25
0.76
0.85
2.25
0.91
2.17
3.40
2.72
Live
0.94
0.25
0.86
0.84
2.25
0.96
2.10
3.40
2.89
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.95
0.25
0.77
0.85
2.25
0.95
2.27
2.98
2.73
Live
0.99
0.25
0.85
0.87
2.25
0.95
2.21
3.05
2.92
Run
0.87
0
0.83
-0.30
2.5
0.10
1.09
4.55
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Nantes (w)
ChủHòaKhách
Reims (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nantes (w)So Sánh Sức MạnhReims (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 1T 1H 0B
    0T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586172323726.3%
101637109810.0%
9423101314644.4%
6213510733.3%
[FRA Division 1 Feminine-11] Reims (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1933132241121115.8%
100286212120.0%
9315162010933.3%
63121161050.0%

Thành tích đối đầu

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Reims (W)Nantes (W)
Reims (W)Nantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD119-10-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.40T0.850.000.97TT
FRA FCC06-03-220 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Nantes (W)Guingamp (W)
Lyon (W)Nantes (W)
Strasbourg WNantes (W)
Nantes (W)Fleury 91 (W)
Montpellier (W)Nantes (W)
Nantes (W)Dijon w
Nantes (W)Paris FC (W)
Reims (W)Nantes (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Guingamp (W)Nantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD108-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 1---T--
FRA WD114-12-245 - 1
(4 - 0)
2 - 1-0.98-0.09-0.05B0.933.250.83BT
FRA WD111-12-241 - 2
(1 - 1)
1 - 6---T--
FRA WD107-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--
FRA WD115-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.30-0.37B-0.970.250.79BX
FRA WD109-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1---B--
FRA WD102-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4---H--
FRA WD119-10-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.40T0.8500.97TT
FRA WD112-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.12-0.19-0.85B0.87-1.750.83BX
FRA WD105-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Reims (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Reims (W)
Reims (W)Strasbourg W
Reims (W)Lyon (W)
Guingamp (W)Reims (W)
Reims (W)Paris Saint Germain (W)
Le Havre (W)Reims (W)
Fleury 91 (W)Reims (W)
Reims (W)Nantes (W)
Paris FC (W)Reims (W)
Reims (W)Dijon w
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD108-01-250 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.42-0.29-0.410.8600.90T
FRA WD114-12-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
FRA WD106-12-240 - 3
(0 - 1)
0 - 8-0.07-0.10-0.990.93-3.50.77X
FRA WD123-11-241 - 4
(1 - 2)
3 - 0-----
FRA WD116-11-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.10-0.16-0.860.88-20.88X
FRA WD108-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 1-----
FRA WD102-11-244 - 1
(2 - 0)
4 - 1-----
FRA WD119-10-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.40T0.8500.97TT
FRA WD112-10-243 - 2
(2 - 0)
7 - 0-----
FRA WD105-10-240 - 2
(0 - 2)
4 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Nantes (w)So sánh số liệuReims (w)
  • 9Tổng số ghi bàn15
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn18
  • 1.2Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
Reims (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem240.0%360.0%Xem
Nantes (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
40220.0%Xem125.0%375.0%Xem
Reims (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
531160.0%Xem120.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nantes (w)Thời gian ghi bànReims (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nantes (w)Chi tiết về HT/FTReims (w)
  • 3
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
Nantes (w)Số bàn thắng trong H1&H2Reims (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nantes (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-02-2025KháchRC Saint Etienne (W)14 Ngày
FRA WD115-02-2025ChủLe Havre (W)28 Ngày
FRA WD101-03-2025KháchParis FC (W)42 Ngày
Reims (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-02-2025ChủParis FC (W)14 Ngày
FRA WD115-02-2025KháchDijon w28 Ngày
FRA WD101-03-2025ChủMontpellier (W)42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng15.8% [3]
  • [8] 42.1%Hòa15.8% [3]
  • [6] 31.6%Bại68.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.3%Thắng15.8% [3]
  • [6] 31.6%Hòa5.3% [1]
  • [3] 15.8%Bại26.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    2.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    1.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 60.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Nantes (w) VS Reims (w) ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình