Hoffenheim (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Vanessa DiehmTiền vệ00000006.23
-michelle weissHậu vệ00000000
-Selina·CerciTiền đạo00000000
-feli delacauwTiền vệ00000006.56
-J. JanssensTiền đạo10000006.45
-Lisann KautHậu vệ00000000
-Sara RitterHậu vệ00000006.67
-Napsugár SinkaTiền vệ00000000
-Martina·TufekovicThủ môn00000000
12Laura Johanna·DickThủ môn00000005.36
-Marta Cazalla GarcíaHậu vệ10000006.68
-Jamilla RankinHậu vệ00000006.24
-Dominika GrabowskaTiền vệ00000006.05
31Jana·FeldkampHậu vệ00000006.88
Thẻ vàng
-Chiara HahnTiền đạo00000006
23Ereleta MemetiTiền vệ00000006.06
-Gia·CorleyTiền đạo00010005.98
18Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo30020026.78
-L. DoornHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
VfL Wolfsburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Joelle·WedemeyerHậu vệ10100007.37
Bàn thắng
7Chantal HagelHậu vệ10000006.88
-L. SchmitzThủ môn00000000
-Nuria RábanoHậu vệ00000000
-Lora PappTiền đạo00000000
-Justine Kvaleng KiellandTiền vệ00000000
23Sveindis Jane JonsdottirTiền vệ10000006.34
21Rebecka BlomqvistTiền đạo10000006.54
-Vivien EndemannTiền đạo00000006.68
-Merle FrohmsThủ môn00000007.57
2Lynn WilmsHậu vệ00011007.9
4Kathrin HendrichHậu vệ00000007.53
31Marina HegeringHậu vệ20000006.58
-Sarai LinderHậu vệ00010006.57
10Svenja HuthTiền đạo10010006.8
-Janina MingeTiền vệ20100008.06
Bàn thắngThẻ đỏ
8Lena·LattweinTiền vệ10000006.29
11Alexandra PoppTiền vệ50100107.76
Bàn thắng
-Lineth BeerensteynTiền đạo20010005.6
Thẻ vàng
29Jule BrandTiền vệ00000006.79

Hoffenheim (w) vs VfL Wolfsburg (w) ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ