[ISR Alef League-16] Maccabi Shaarayim |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 4 | 9 | 15 | 21 | 37 | 21 | 16 | 14.3% |
14 | 1 | 5 | 8 | 10 | 20 | 8 | 16 | 7.1% |
14 | 3 | 4 | 7 | 11 | 17 | 13 | 13 | 21.4% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | 1 | 0.0% |
[ISR Alef League-1] Ironi Modiin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 17 | 8 | 2 | 42 | 12 | 59 | 1 | 63.0% |
14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 9 | 33 | 2 | 71.4% |
13 | 7 | 5 | 1 | 16 | 3 | 26 | 1 | 53.8% |
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 1 | 14 | 66.7% |
Maccabi Shaarayim |
Chủ - Khách |
---|
Ironi ModiinMaccabi Shaarayim |
Ironi ModiinMaccabi Shaarayim |
Maccabi ShaarayimIroni Modiin |
Maccabi ShaarayimIroni Modiin |
Ironi ModiinMaccabi Shaarayim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 01-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ISR LA | 12-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | H | 0.85 | -0.67 | 0.85 | T | X |
ISR LA | 26-01-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | B | 0.82 | -0.50 | 0.88 | B | T |
ISR LA | 17-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR LA | 10-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Maccabi Shaarayim |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 28-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR LA | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.28 | -0.29 | -0.58 | B | 0.75 | -0.75 | 0.95 | B | X |
ISR LA | 14-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR LA | 31-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | X |
ISR LA | 23-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.61 | B | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | T |
ISR LA | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR LA | 03-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | B | 0.91 | 0.5 | 0.79 | B | X |
ISR LA | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR LA | 19-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | T | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
ISR LA | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
Ironi Modiin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 21-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 14-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.82 | -0.21 | -0.12 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | T | ||
ISR LA | 07-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 31-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ISR LA | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 17-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | X | ||
ISR LA | 10-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
ISR LA | 03-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.94 | 1 | 0.76 | X | ||
ISR LA | 30-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.72 | -0.25 | -0.19 | 0.70 | 1 | 1.00 | X | ||
ISR CUP | 26-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Maccabi Shaarayim |
Maccabi Shaarayim |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 15-03-2025 | Khách | AS Ashdod | 8 Ngày |
ISR LA | 22-03-2025 | Chủ | Shimshon Tel Aviv | 15 Ngày |
ISR LA | 29-03-2025 | Khách | Sport Club Dimona | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 15-03-2025 | Chủ | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 8 Ngày |
ISR LA | 22-03-2025 | Khách | Shimshon Kafr Qasim | 15 Ngày |
ISR LA | 29-03-2025 | Chủ | MS Jerusalem | 22 Ngày |