Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.95 0.5 0.85 0.95 0.5 0.85 | 1.00 3 0.80 1.00 3 0.80 | 1.91 4 3 1.91 4 3 |
Live - | 0.95 0.5 0.85 0.95 0.5 0.85 | 1.00 3 0.80 1.00 3 0.80 | 1.91 4 3 1.91 4 3 |
06 1:0 | 0.95 0.75 0.85 0.90 0.5 0.90 | 0.77 3.75 -0.98 0.85 3.75 0.95 | 1.28 6 7 1.33 5.5 6.5 |
08 1:1 | 1.00 0.5 0.80 0.82 0.5 0.97 | 0.90 4.75 0.90 0.77 4.5 -0.98 | 1.95 4 3 1.8 4 3.5 |
23 1:2 | - - - - | 1.00 5.25 0.80 -0.98 5.25 0.77 | 4.5 4.33 1.57 4.5 4 1.57 |
24 1:2 | -0.98 0.25 0.77 0.77 0.25 -0.98 | - - - - | - - - - - - |
28 1:3 | 0.87 0.25 0.92 1.00 0.25 0.80 | 0.80 6 1.00 0.72 6 -0.93 | 8.5 6.5 1.2 9 7 1.18 |
31 2:3 | 0.97 0.25 0.82 0.92 0.25 0.87 | 1.00 6 0.80 0.90 7 0.90 | 9 7 1.18 4.33 4 1.66 |
HT 2:3 | 0.97 0.25 0.82 1.00 0.25 0.80 | 0.87 6.5 0.92 0.90 6.5 0.90 | 5 3.75 1.61 5.5 3.75 1.57 |
63 2:4 | -0.98 0.25 0.77 -0.95 0.25 0.75 | -0.91 6 0.70 -0.95 7 0.75 | 7.5 3.5 1.5 17 8.5 1.08 |
67 2:5 | 0.70 0 -0.91 0.75 0 -0.95 | 0.82 6.75 0.97 0.82 7.75 0.97 | 23 11 1.05 34 26 1.01 |
79 3:5 | 0.60 0 -0.77 0.57 0 -0.74 | 1.00 8.5 0.80 -0.80 8.5 0.62 | 29 15 1.03 34 19 1.02 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
0.95
0.50
0.85
Live
0.80
0.50
1.00
Trực tiếp
FK Chomutov4-2-3-14-2-3-1SK Petrin Plzen
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
FK ChomutovSự kiện chínhSK Petrin Plzen
phạt đền
Phút




















