[TZA Premier League-11] Coastal Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 5 | 9 | 9 | 19 | 25 | 24 | 11 | 21.7% |
11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 10 | 17 | 12 | 45.5% |
12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 15 | 7 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
[TZA Premier League-3] Azam |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 15 | 6 | 3 | 38 | 12 | 51 | 3 | 62.5% |
12 | 9 | 2 | 1 | 22 | 6 | 29 | 1 | 75.0% |
12 | 6 | 4 | 2 | 16 | 6 | 22 | 4 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
Coastal Union |
Chủ - Khách |
---|
AzamCoastal Union |
AzamCoastal Union |
Coastal UnionAzam |
AzamCoastal Union |
Coastal UnionAzam |
AzamCoastal Union |
AzamCoastal Union |
Coastal UnionAzam |
Coastal UnionAzam |
AzamCoastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TAN FACS | 08-08-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania Cup | 18-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 06-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 06-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 27-11-22 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 01-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 27-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 11-02-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 11-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 17-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 13-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 02-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 29-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Azam |
Chủ - Khách |
---|
Pamba SCAzam |
AzamKMC FC |
AzamJKT Tanzania |
AzamFountain Gate FC |
Tabora United FCAzam |
Dodoma Jiji FCAzam |
AzamSingida Black Stars |
AzamKagera Sugar |
Young AfricansAzam |
AzamKen Gold FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 06-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 17-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 01-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coastal Union |
Coastal Union |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |