Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-17] Naft Al-Basra SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 5 | 14 | 17 | 32 | 23 | 17 | 24.0% |
14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 15 | 19 | 14 | 35.7% |
11 | 1 | 1 | 9 | 5 | 17 | 4 | 19 | 9.1% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
[Iraq Stars League-18] Karbala'a |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 3 | 9 | 14 | 14 | 36 | 18 | 18 | 11.5% |
12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 14 | 11 | 18 | 16.7% |
14 | 1 | 4 | 9 | 5 | 22 | 7 | 16 | 7.1% |
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 11 | 0 | 0.0% |
Naft Al-Basra SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 13-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 09-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 22-06-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 08-02-18 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 12-04-17 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 26-11-16 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-05-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Naft Al-Basra SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 18-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 20-01-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 13-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 02-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Karbala'a |
Chủ - Khách |
---|
Al ZawraaKarbalaa |
KarbalaaNaft Misan |
Al Quwa Al JawiyaKarbalaa |
Al-NaftKarbalaa |
KarbalaaAl Talaba |
ArbilKarbalaa |
KarbalaaAl Shorta |
Al Qasim Sport ClubKarbalaa |
KarbalaaDuhok |
Al Karma SCKarbalaa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 20-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 10-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 03-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 29-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 23-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 13-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 07-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Naft Al-Basra SC |
Naft Al-Basra SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |