Tractor S.C.
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mehdi TorabiTiền vệ00040007.6
33Aref AghasiTiền vệ00000006.8
2Mehdi ShiriHậu vệ00000000
-Hossein Pour HamidiThủ môn00000000
5P. PouraliTiền vệ00000000
70Erfan NajariThủ môn00000000
-Milad·KorHậu vệ00000000
17Saeid KarimazarTiền đạo00000000
-Domagoj DrožđekTiền đạo20000006.6
-Sajjad AshouriTiền đạo00000000
15Alireza ArtaHậu vệ00000000
1Alireza BeiranvandThủ môn00000007.5
10Ricardo AlvesTiền vệ40000008.09
11Danial EsmaeilifarHậu vệ20030007.99
20Mehdi HashemnejadTiền đạo00030006.5
Thẻ vàng
99Amirhossein HosseinzadehTiền đạo31000006.2
3Shoja KhalilzadehHậu vệ20010006.8
Thẻ vàng
22Mohammad NaderiHậu vệ00020007.2
8Igor PostonjskiTiền vệ00020007.5
19Tomislav ŠtrkaljTiền vệ30000006.8
Al-Taawoun
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Andrei GirottoHậu vệ00000006.8
21Fahad Al AbdulrazzaqHậu vệ00000000
19Lucas·ChavezTiền vệ00000000
6Sultan Al-FarhanHậu vệ00000000
7Mohammed Al-KuwaykibiTiền đạo00000006.5
32Muteb Al-MufarrijHậu vệ00000006.6
90Hattan BahebriTiền đạo00000006.3
29Ahmed Saleh BahusaynTiền đạo00000000
8Saad Fahad Al NasserHậu vệ00000007
9Abdulfattah Adam MohammedTiền đạo00000006.2
13Abdulquddus AtiahThủ môn00000008.4
Thẻ đỏ
70Abdelhamid SabiriTiền vệ40000106.8
16Renne RivasHậu vệ00000006.8
38Roger MartínezTiền đạo10000006.5
5Mohammed MahzariHậu vệ00010006.9
76Fayçal FajrTiền vệ10010006.8
18Ashraf El MahdiouiHậu vệ00000006.7
99Musa BarrowTiền đạo20000006.6
27Sultan MandashTiền đạo10000006.5

Tractor S.C. vs Al-Taawoun ngày 04-03-2025 - Thống kê cầu thủ