[INT CF-] Shinnik Yaroslavl |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 7 | 16.7% |
[INT CF-] Rodina Moscow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | 6 | 16.7% |
Shinnik Yaroslavl |
Chủ - Khách |
---|
Shinnik YaroslavlRodina Moscow |
Shinnik YaroslavlRodina Moscow |
Rodina MoscowShinnik Yaroslavl |
Shinnik YaroslavlRodina Moscow |
Rodina MoscowShinnik Yaroslavl |
Shinnik YaroslavlRodina Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.29 | -0.32 | -0.50 | H | 0.82 | -0.50 | 1.00 | B | X |
RUS D1 | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.29 | -0.31 | -0.50 | B | 0.86 | -0.50 | 1.00 | B | X |
RUS D1 | 23-09-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.20 | T | -0.99 | 1.00 | 0.85 | T | T |
INT CF | 08-07-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D1 | 05-03-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
RUS D1 | 13-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.31 | -0.36 | H | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Shinnik Yaroslavl |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D1 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.35 | -0.28 | H | -0.95 | 0.5 | 0.77 | T | T |
RUS Cup | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.47 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
RUS D1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | X |
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.35 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
RUS D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | B | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | X |
RUS D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.29 | T | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
Rodina Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
RUS D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
RUS D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
RUS D1 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.29 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Shinnik Yaroslavl |
Shinnik Yaroslavl |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 21-02-2025 | Chủ | Navbahor Namangan | 0 Ngày |
RUS D1 | 01-03-2025 | Khách | Baltika Kaliningrad | 8 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Chủ | SKA Khabarovsk | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Chủ | Tyumen | 8 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Khách | Yenisey Krasnoyarsk | 15 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Chủ | Alania Vladikavkaz | 22 Ngày |