Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Maximiliano schenfeld | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.7 | |
32 | Emiliano Terzaghi | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
10 | Nils Seufert | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | ![]() |
27 | chandler dwyer o | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | ![]() ![]() |
4 | simon fitch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
2 | Dakota Barnathan | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ![]() ![]() |
- | Darwin Espinal | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7.1 | |
17 | james vaughan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
1 | Pablo Jara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Adrian Billhardt | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Oscar Jimenez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Austin Pack | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.6 | |
- | Anatolie Prepelita | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
- | Callum·Stretch | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Conor Doyle | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Handwalla Bwana | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |