[CHN Women's League One-15] Tianjin Shengde (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 8 | 6 | 23 | 25 | 20 | 15 | 22.2% |
9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | 9 | 15 | 22.2% |
9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 11 | 11 | 15 | 22.2% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 6 | 16.7% |
[CHN Women's League One-17] Guangdong Sports Lottery (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 3 | 4 | 11 | 11 | 25 | 13 | 17 | 16.7% |
9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 10 | 6 | 16 | 11.1% |
9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 15 | 7 | 15 | 22.2% |
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 16.7% |
Tianjin Shengde (w) |
Chủ - Khách |
---|
Tianjin Shengde (W)Guangdong Sports Lottery W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.75 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Tianjin Shengde (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.75 | B | X |
CLW | 13-10-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.73 | 0.25 | 0.87 | T | T |
CLW | 10-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.25 | -0.18 | B | 0.70 | 1 | 1.00 | B | X |
CLW | 07-10-23 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 14-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Guangdong Sports Lottery (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 26-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 23-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 17-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 19-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.75 | B | X |
CLW | 07-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 17-09-23 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 14-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 11-09-23 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Tianjin Shengde (w) |
Tianjin Shengde (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |