[USA NISA-] Michigan Stars |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 10 | 50.0% |
[USA NISA-] Maryland Bobcats FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
Michigan Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 29-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA IL | 16-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA IL | 01-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.79 | B | T |
USA IL | 20-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA IL | 25-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
USA IL | 09-07-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA IL | 18-06-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | B | 0.78 | 0.50 | 0.92 | B | X |
USA IL | 30-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA IL | 06-11-21 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.29 | H | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | T |
USA IL | 06-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Michigan Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 19-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.77 | -0.22 | -0.13 | T | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | X |
USA CUP | 16-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | B | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
USA IL | 06-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
USA CUP | 03-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | H | 0.94 | 0 | 0.88 | H | X |
USA CUP | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.13 | -0.19 | -0.80 | T | 0.84 | -1.75 | 0.98 | B | X |
USA IL | 11-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
USA IL | 04-11-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
USA IL | 21-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
USA IL | 18-10-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
USA IL | 16-10-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | H | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Maryland Bobcats FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
USA CUP | 02-04-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 4 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
USA CUP | 19-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.58 | -0.27 | -0.26 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | X | ||
USA IL | 29-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 18-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 14-10-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | 0.89 | 1.25 | 0.87 | T | ||
USA IL | 04-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.72 | X | ||
USA IL | 29-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
USA IL | 16-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
USA IL | 02-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Michigan Stars |
Michigan Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |