Egypt U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bilal Mazhar Abdelrahman ZeeniTiền đạo00000000
-Arabi BadrHậu vệ10100000
Bàn thắng
-Mahmoud GehadHậu vệ20000000
-Khaled Mohamed AwadTiền vệ00000000
-Ahmed Atef OttaTiền vệ00000000
6Mohamed ShehataTiền vệ10000000
-Basha Mohamed-00000000
-Ahmed FawziHậu vệ10000000
-Ahmed Abdel Naby El SudanyHậu vệ00000000
-Omar FayedHậu vệ00000000
-Ali ZaazaaTiền vệ00010000
15Mohamed TarekHậu vệ00000000
Thẻ vàng
18Bilal Mazhar AbdelrahmanTiền đạo00000000
11Mostafa Saad Abdallah SayedTiền vệ10001000
-Mohamed SamirHậu vệ00000000
-Ahmed Nader HawashTiền đạo20000000
Thẻ vàng
-Mohamed MaghrabiHậu vệ00000000
-Mohamed Ahmed El SayedThủ môn00000000
-Hatem MohamedHậu vệ21000000
7Mahmoud Saber AbdelmohsenTiền vệ40020200
-Abdel Rahman AttefTiền đạo00000000
-Moustafa Ashraf MoustafaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
16Ali Mohamed YehiaThủ môn00000000
4Ahmed Eid Mohamed Gad El HakHậu vệ20020000
Russia U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Daniil DenisovHậu vệ00010000
-Vyacheslav LitvinovHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-D. VasilevTiền vệ00000000
-Danila ProkhinHậu vệ00000000
-Ilya VakhaniaHậu vệ00000000
-Sergey PinyaevTiền đạo20100000
Bàn thắng
-Stanislav AgkatsevThủ môn00000000
-Stepan OganesyanTiền đạo10000000
-Viktor MelekhinHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-Vitaly·ShitovTiền đạo20010000
-Nikita SaltykovTiền đạo00000000
-Yaroslav GladyshevTiền đạo20030000
-Iaroslav·MikhailovTiền vệ00000000
-Kirill KravtsovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Tamerlan MusaevTiền đạo00000000
-Andrey LangovichHậu vệ00000000
-Daniil KuznetsovTiền đạo10010000
-Aleksandr KovalenkoTiền vệ00000000
-Viktor·AleksandrovHậu vệ00000000
-Tamerlan·MusaevTiền đạo00000000
-Vladislav ToropThủ môn00000000
-Nikita·ErmakovTiền vệ00000000
Thẻ vàng

Egypt U23 vs Russia U23 ngày 11-09-2023 - Thống kê cầu thủ