Lokomotiv Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Nikita SaltykovTiền đạo00000000
8Vladislav SarveliTiền đạo00000000
Thẻ vàng
45Aleksandr SilyanovHậu vệ00000000
9Sergey PinyaevTiền đạo10100000
Bàn thắng
5Gerzino NyamsiHậu vệ00000000
24Maksim NenakhovHậu vệ10100000
Bàn thắng
1Anton MitryushkinThủ môn00000000
3Lucas Fasson dos SantosHậu vệ00000000
83Aleksey BatrakovTiền vệ00000000
22Ilya LantratovThủ môn00000000
7Edgar SevikyanTiền đạo00000000
71Nayair TiknizyanTiền vệ00000000
94Artem TimofeevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
85Evgeniy·MorozovHậu vệ00000000
59Egor PogostnovHậu vệ00000000
99Timur SuleymanovTiền đạo00000000
Thẻ vàng
16Daniil VeselovThủ môn00000000
23César MontesHậu vệ00000000
-D. Godyaev-00000000
Thẻ vàng
10Dmitry·VorobyevTiền đạo00000000
-Stanislav Topinka-00000000
27Vadim RakovTiền đạo00000000
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jan Đapo-00000000
13Soslan KagermazovHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
-Gadzhi Budunov-00000000
19Kiryl ZinovichTiền vệ00000000
27David VolkThủ môn00000000
-Shamil GadzhievTiền vệ00000000
77Temirkan·SundukovHậu vệ00000000
28Serder SerderovTiền đạo00000000
9Razhab·MagomedovTiền vệ00000000
54Ilya KirshHậu vệ00000000
8Victorien AngbanTiền vệ00000000
25Gamid AgalarovTiền đạo00000000
Thẻ vàng
4Idar ShumakhovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
70Valentin PaltsevHậu vệ00000000
Thẻ vàng
11Egas CacinturaTiền vệ00000000
39Timur·MagomedovThủ môn00000000
22M. AzziHậu vệ10100000
Bàn thắng
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ00000000
47Nikita GlushkovTiền vệ00000000
Thẻ vàng
7Abakar GadzhievTiền vệ00000000
-Kirill PomeshkinTiền vệ00000000
-Abakar AkaevHậu vệ00000000
-Abdulpasha Dzhabrailov-00000000

FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow ngày 11-03-2025 - Thống kê cầu thủ