[INT CF-] Turk Gucu Friedberg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Eintracht Frankfurt (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 6 | 8 | 33.3% |
Turk Gucu Friedberg |
Chủ - Khách |
---|
Turk Gucu FriedbergEintracht Frankfurt (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER OBW | 18-03-23 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Turk Gucu Friedberg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 29-11-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 16-11-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER BL | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 19-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 12-10-24 | 4 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Eintracht Frankfurt (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 07-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | ||
GER Reg | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.79 | X | ||
GER Reg | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | 0.82 | -0.75 | 1.00 | X | ||
GER Reg | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
GER Reg | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
GER Reg | 01-11-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
GER Reg | 26-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 5 | -0.84 | -0.16 | -0.10 | 0.98 | 2 | 0.84 | T | ||
GER Reg | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | 1.00 | 0 | 0.76 | X | ||
GER Reg | 12-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | T | ||
GER Reg | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.22 | -0.24 | -0.66 | 0.88 | -1 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
Turk Gucu Friedberg |
Turk Gucu Friedberg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 22-02-2025 | Khách | SC Freiburg (Youth) | 28 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | FC 08 Hombrug | 35 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Chủ | Villingen | 42 Ngày |