Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Francavilla |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
[ITA Serie D-] A.S Andria Bat |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 12 | 66.7% |
Francavilla |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA C1 | 01-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | 0.73 | 0.00 | -0.97 | H | X |
ITA C1 | 01-10-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | T | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | T |
ITA C1 | 22-02-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | T | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
ITA PRO LC | 15-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.90 | 0.25 | 0.94 | T | H |
ITA C1 | 12-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ITA C1 | 06-05-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | H | 0.97 | 0.00 | 0.85 | H | X |
ITA C1 | 17-12-17 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | T | 0.94 | 0.50 | 0.90 | T | T |
ITA C1 | 09-04-17 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | B | 0.94 | 0.50 | 0.90 | B | X |
ITA C1 | 27-11-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | H | 1.00 | 0.25 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
Francavilla |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 18 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 CUP | 13-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.34 | -0.28 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
A.S Andria Bat |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.28 | -0.33 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.19 | -0.30 | -0.64 | 1.00 | -0.75 | 0.82 | H | ||
ITA S4 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Francavilla |
Francavilla |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |