[AUS QPS Cup-3] Rochedale Rovers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 3 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
[AUS QPS Cup-2] Brisbane Roar (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 2 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
Rochedale Rovers |
Chủ - Khách |
---|
Brisbane Roar (Youth)Rochedale Rovers |
Rochedale RoversBrisbane Roar (Youth) |
Rochedale RoversBrisbane Roar (Youth) |
Brisbane Roar (Youth)Rochedale Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS QSL | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
AUS QSL | 21-04-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.39 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
AUS QSL | 15-07-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 7 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | B | 0.81 | 0.25 | -0.99 | B | T |
AUS QSL | 08-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.49 | -0.26 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.99 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Rochedale Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS QSL | 18-08-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | B | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | T |
AUS QSL | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.35 | H | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | X |
AUS QSL | 07-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.25 | -0.24 | -0.64 | T | 0.80 | -1 | -0.98 | T | X |
AUS QSL | 03-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | X |
AUS QSL | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
AUS QSL | 13-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | B | 0.97 | -0.75 | 0.85 | B | X |
AUS QSL | 22-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | B | 0.86 | 1.5 | 0.96 | T | X |
AUS QSL | 15-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.08 | -0.13 | -0.92 | B | 0.88 | -2.5 | 0.94 | B | X |
AUS QSL | 07-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS QSL | 01-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.07 | -0.11 | -0.94 | B | 0.88 | -2.75 | 0.94 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%
Brisbane Roar (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS QSL | 16-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
AUS QSL | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | 0.94 | 1 | 0.82 | X | ||
AUS QSL | 04-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.21 | -0.21 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | X | ||
AUS QSL | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.11 | -0.16 | -0.85 | 0.90 | -2 | 0.92 | X | ||
AUS QSL | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
AUS QSL | 14-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
AUS QSL | 22-06-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.45 | -0.25 | -0.42 | 0.83 | 0 | 0.99 | T | ||
AUS QSL | 16-06-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 10 | -0.12 | -0.16 | -0.85 | 0.94 | -2 | 0.88 | T | ||
AUS QSL | 09-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
AUS QSL | 02-06-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Rochedale Rovers |
Rochedale Rovers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS QPS | 08-02-2025 | Chủ | Gold Coast Knights | 4 Ngày |
AUS QPS | 14-02-2025 | Khách | Magic United TFA | 10 Ngày |
QLD D1 | 22-02-2025 | Khách | Caboolture FC | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS QPS | 08-02-2025 | Khách | Magic United TFA | 4 Ngày |
AUS QPS | 14-02-2025 | Chủ | Broadbeach United | 10 Ngày |
AUS QSL | 22-02-2025 | Chủ | Peninsula Power | 18 Ngày |