Kazakhstan U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Roman BozhkoHậu vệ00000000
-Danil AnkudinovTiền đạo00000006.79
-mikael askarovHậu vệ10000006.07
7Alen AymanovTiền vệ00000005.89
Thẻ vàng
1Temirlan·AnarbekovThủ môn00000006.13
-Sultan AskarovHậu vệ00000006.31
2damir kasabulatHậu vệ00000006.59
-A. ZhumakhanovHậu vệ10000006.54
5Alexandr·ShirobokovHậu vệ10000006.73
8Meyrambek KalmyrzaHậu vệ10010006.62
9Aybar AbdullaTiền đạo00000006.32
16Olzhas BaybekTiền vệ00010006.46
10galymzhan kenzhebekTiền vệ30020006.03
-Ali TurganovHậu vệ00000000
19Y. TrufanovTiền đạo20000005.74
-ali turganovHậu vệ00000000
-Artem litoshTiền đạo10010015.85
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-roman bozhkoHậu vệ00000000
15Sultan AskarovHậu vệ00000006.31
11Ivan SviridovTiền đạo30000005.15
14Rinat SerikkulTiền vệ10000000
-Artem LitoshTiền đạo10010015.85
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
3lev kurginHậu vệ00000000
12Sanzhar ErniyazovThủ môn00000000
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Youssef SyllaTiền đạo30100008.36
Bàn thắngThẻ đỏ
-Antef TsounguiHậu vệ00000000
2Hugo SiquetHậu vệ00000007.17
-Cisse SandraTiền vệ10000006.27
-Kazeem OlaigbeTiền đạo10010005.86
-Jorthy MokioHậu vệ10100007.12
Bàn thắng
-Matt LendfersThủ môn00000000
-Chris LokesaTiền vệ00000000
-T. BaetenTiền đạo00000006.72
Thẻ vàng
1Maarten VandevoordtThủ môn00000007.64
-Jorne SpileersHậu vệ00020007.14
-Matte SmetsHậu vệ10020007.42
2Killian SardellaHậu vệ10100007.6
Bàn thắng
-Jarne SteuckersTiền đạo00021006.39
-Samuel Mbangula TshifundaTiền đạo00030006.51
-Mathias DelorgeTiền vệ10010006.33
-Mario StroeykensTiền vệ10000006.72
17Tuur RommensHậu vệ00020006.61
-Malick FofanaTiền đạo10051006.9

Kazakhstan U21 vs Belgium U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ