Estonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Danil·KuraksinTiền vệ00000000
-jakob sten viidasTiền đạo00000000
-Ramon SmirnovTiền vệ00000000
20Daniel LutsTiền đạo00000000
11Nikita MihhailovTiền vệ00000000
-Kevor PalumetsTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
9Aleksandr SapovalovTiền đạo00000000
1Kaur KivilaThủ môn00000005.1
-Ramon SmirnovTiền vệ00000000
22Georg Mattias LagusThủ môn00000000
12Ott NommThủ môn00000000
-Andreas VaherHậu vệ00000000
-Sander Alex LiitHậu vệ00000000
5Daniil SotsugovTiền vệ00000000
4Tanel TammikHậu vệ00000000
8Nikita VassiljevTiền vệ00000000
2Kristo HussarHậu vệ00000000
-Nikita IvanovTiền vệ00000000
3Andres JarveHậu vệ00000000
18Tristan TeevaliTiền vệ00000000
15Andreas VaherHậu vệ00000000
-Patrick Genro VeelmaTiền đạo00000000
Poland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dominik·MarczukHậu vệ00000000
-Aleksander BuksaTiền đạo00000000
16Tomasz PienkoTiền đạo10100008.33
Bàn thắng
-Kacper BieszczadThủ môn00000000
-Jan BieganskiHậu vệ00000000
-Nicola ZalewskiTiền vệ10101008.11
Bàn thắng
-M. ŁęgowskiHậu vệ00001005.92
-Kacper TobiaszThủ môn00000000
-Michał RakoczyTiền vệ10101008
Bàn thắng
2Ł. BejgerHậu vệ00000000
-Arkadiusz PyrkaHậu vệ00000000
-Kasjan LipkowskiHậu vệ00000000
-Ariel MosorHậu vệ00000000
11Filip MarchwinskiTiền vệ00000000
-Kamil LukoszekTiền đạo00000000
-Filip SzymczakTiền đạo20200008.75
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kajetan·SzmytTiền vệ10001006.2
-D. MarczukHậu vệ00000000
-Szymon WlodarczykTiền đạo10000005.12
-Jakub SzymanskiHậu vệ00000000
-M. OyedeleHậu vệ00000000

Poland U21 vs Estonia U21 ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ