Bên nào sẽ thắng?

Zibo Qisheng(2015-2024)
ChủHòaKhách
Wuhan JiangCheng(2000-2023)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zibo Qisheng(2015-2024)So Sánh Sức MạnhWuhan JiangCheng(2000-2023)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Zibo Qisheng(2015-2024)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Zibo Qisheng(2015-2024)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Wuhan JiangCheng(2000-2023)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Zibo Qisheng(2015-2024)Thời gian ghi bànWuhan JiangCheng(2000-2023)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zibo Qisheng(2015-2024)Chi tiết về HT/FTWuhan JiangCheng(2000-2023)
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Zibo Qisheng(2015-2024)Số bàn thắng trong H1&H2Wuhan JiangCheng(2000-2023)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zibo Qisheng(2015-2024)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Wuhan JiangCheng(2000-2023)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 2.8%Thắng22.2% [8]
  • [10] 27.8%Hòa33.3% [8]
  • [25] 69.4%Bại44.4% [16]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng8.3% [3]
  • [2] 5.6%Hòa8.3% [3]
  • [9] 25.0%Bại13.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    54 
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.03 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.39
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Hòa33.33% [3]
  • [6] 66.67%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Zibo Qisheng(2015-2024) VS Wuhan JiangCheng(2000-2023) ngày 02-07-2023 - Thông tin đội hình