[AUT Landesliga-] UFC Fehring |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | 2 | 0.0% |
[AUT Landesliga-] FC Schladming |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 13 | 66.7% |
UFC Fehring |
Chủ - Khách |
---|
UFC FehringFC Schladming |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 29-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
UFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 21-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | X |
AUS L | 18-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | T |
AUS L | 07-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | X |
AUS L | 27-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
AUS L | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
FC Schladming |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 21-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
AUS L | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 17-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 26-04-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 28-03-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.32 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
AUS L | 15-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 27-10-23 | 4 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
UFC Fehring |
UFC Fehring |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |