[GUA Division 2-] Suchitepequez |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 50.0% |
[GUA Division 2-] Coatepeque |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 11 | 50.0% |
Suchitepequez |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D2 | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.53 | -0.32 | -0.31 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | X |
GUA D2 | 26-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.83 | -0.22 | -0.11 | T | 0.85 | -0.67 | 0.85 | T | X |
GUA D2 | 11-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 05-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D2 | 28-05-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D2 | 21-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GUA D2 | 06-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | X |
GUA D2 | 12-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GUA D1 | 12-04-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GUA D1 | 08-02-15 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Suchitepequez |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D2 | 30-03-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GUA D2 | 27-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
GUA D2 | 23-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
GUA D2 | 15-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | H | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
GUA D2 | 13-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | T | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | X |
GUA D2 | 09-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.46 | -0.35 | -0.34 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | H |
GUA D2 | 05-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.84 | -0.20 | -0.11 | T | 0.95 | 1.75 | 0.75 | T | X |
GUA D2 | 26-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.51 | -0.37 | -0.27 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | X |
GUA D2 | 22-02-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 10 - 5 | -0.84 | -0.21 | -0.10 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | T |
GUA D2 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Coatepeque |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GUA D2 | 30-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D2 | 27-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GUA D2 | 23-03-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.78 | -0.24 | -0.13 | 0.76 | 1.25 | 0.94 | T | ||
GUA D2 | 16-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
GUA D2 | 12-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.65 | -0.29 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
GUA D2 | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 9 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.77 | 1.25 | 0.93 | X | ||
GUA D2 | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
GUA D2 | 27-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GUA D2 | 23-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
GUA D2 | 16-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | 0.80 | 2.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
Suchitepequez |
Suchitepequez |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D2 | 06-04-2025 | Chủ | Deportivo San Pedro | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GUA D2 | 06-04-2025 | Chủ | Quiche FC | 4 Ngày |