[INT FRL-] Hungary (w) U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 9 | 50.0% |
[INT FRL-] Israel (w) U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | 12 | 66.7% |
Hungary (w) U16 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hungary (w) U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 02-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-05-18 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
W4NT | 17-04-17 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-04-17 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
W4NT | 10-05-16 | 4 - 2 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.36 | T | -0.89 | 0.5 | 0.65 | T | T |
INT FRLW | 08-05-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.81 | -0.19 | -0.15 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | X |
INT CF | 26-04-15 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
W4NT | 24-04-15 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | 1.00 | -3.75 | 0.70 | T | X |
W4NT | 22-04-15 | 7 - 0 (2 - 0) | - | -0.93 | -0.12 | -0.08 | T | 0.55 | 2.25 | -0.85 | T | T |
W4NT | 29-06-14 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.30 | -0.34 | T | 0.71 | 0.75 | 0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
Israel (w) U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 02-05-24 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 30-04-18 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-03-16 | 0 - 6 (0 - 4) | - | -0.14 | -0.19 | -0.79 | -0.79 | -1.25 | 0.55 | T | ||
INT FRLW | 17-03-16 | 4 - 0 (4 - 0) | - | -0.78 | -0.19 | -0.15 | 0.65 | 1.25 | -0.89 | T | ||
INT FRL | 15-03-16 | 4 - 1 (3 - 1) | - | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | ||
W4NT | 06-05-15 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.26 | -0.69 | -0.90 | -0.75 | 0.60 | X | ||
INT FRLW | 08-05-14 | 1 - 5 (1 - 1) | - | -0.35 | -0.31 | -0.54 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
INT CF | 22-03-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | 0.50 | 0.75 | -0.68 | X | ||
INT CF | 20-03-13 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.18 | -0.25 | -0.77 | 1.00 | -1.5 | 0.70 | X | ||
INT CF | 19-03-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |