Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[NIR NIFL Championship-12] Newry City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 6 | 9 | 18 | 38 | 66 | 27 | 12 | 18.2% |
16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 27 | 20 | 10 | 31.3% |
17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 39 | 7 | 12 | 5.9% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 12 | 3 | 16.7% |
[NIR NIFL Championship-8] Armagh City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 | 9 | 11 | 13 | 51 | 66 | 38 | 8 | 27.3% |
16 | 4 | 5 | 7 | 30 | 37 | 17 | 11 | 25.0% |
17 | 5 | 6 | 6 | 21 | 29 | 21 | 7 | 29.4% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0.0% |
Newry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIR CH | 24-08-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 11-07-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.06 | -0.10 | -0.95 | B | 0.98 | -2.75 | 0.78 | B | X |
INT CF | 05-05-17 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR D1 | 12-04-08 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR D1 | 26-12-07 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR D1 | 14-04-07 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR D1 | 26-12-06 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIR D1 | 21-01-06 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIR D1 | 01-10-05 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Newry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR CH | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 29-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 10 | -0.40 | -0.29 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
NIR CH | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 17-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | B | 0.83 | 1.5 | 0.99 | B | X |
NIR CH | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NIR CH | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
NIR CH | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NIR CH | 19-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Armagh City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 20-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 07-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NIR LC | 04-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.11 | -0.18 | -0.86 | 0.96 | -1.75 | 0.74 | H | ||
NIR CH | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 22-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 16-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NIR LC | 05-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 02-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Newry City |
Newry City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR CH | 11-01-2025 | Khách | Ballyclare Comrades | 11 Ngày |
NIR CH | 18-01-2025 | Chủ | Bangor FC | 18 Ngày |
NIR CH | 25-01-2025 | Khách | Annagh United | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR CH | 11-01-2025 | Chủ | HW Welders | 11 Ngày |
NIR CH | 18-01-2025 | Khách | Ards FC | 18 Ngày |
NIR CH | 25-01-2025 | Chủ | Limavady United | 25 Ngày |