So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1
0.82
0.95
2.25
0.85
1.51
3.65
5.40
Live
1.00
1
0.82
0.80
2.25
1.00
1.49
3.75
5.40
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.22
4.5
0.02
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.90
1.25
0.90
0.85
2.75
0.95
1.42
4.10
6.00
Live
0.95
1
0.85
1.00
2.5
0.80
1.53
3.70
5.25
Run
0.42
0
-0.57
-0.25
4.5
0.17
1.01
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.93
1
0.91
0.91
2.25
0.91
1.48
3.70
5.60
Live
0.95
1
0.89
0.75
2.25
-0.93
1.48
3.70
5.60
Run
0.37
0
-0.57
-0.13
4.5
0.02
1.12
5.10
35.00
188betSớm
-0.99
1
0.83
0.96
2.25
0.86
1.51
3.65
5.40
Live
-0.99
1
0.83
0.81
2.25
-0.99
1.51
3.65
5.40
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
4.5
0.02
1.01
13.50
16.50

Bên nào sẽ thắng?

Kazincbarcika
ChủHòaKhách
Tatabanya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KazincbarcikaSo Sánh Sức MạnhTatabanya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 59%So Sánh Phong Độ41%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 0H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NBⅡ-2] Kazincbarcika
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221183411941250.0%
1282219926266.7%
10361221015430.0%
623144933.3%
[HUN NBⅡ-16] Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2262142142201627.3%
124171124131433.3%
10217101871420.0%
6204815633.3%

Thành tích đối đầu

Kazincbarcika            
Chủ - Khách
TatabanyaKazincbarcika
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E01-09-240 - 7
(0 - 5)
3 - 7---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Kazincbarcika            
Chủ - Khách
Gyirmot SEKazincbarcika
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
BVSC ZugloKazincbarcika
KazincbarcikaVasas
KazincbarcikaCsakvari TK
Mezokovesd ZsoryKazincbarcika
KazincbarcikaTatran Presov
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
KazincbarcikaMichalovce
Eger SEKazincbarcika
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E09-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.36-0.31-0.45H0.83-0.250.99BX
HUN D2E02-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 2---T--
HUN D2E23-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 8---H--
HUN D2E17-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.36-0.33-0.46H0.82-0.250.88BX
HUN D2E09-02-252 - 0
(2 - 0)
0 - 6-0.63-0.28-0.21T0.800.750.96TX
INT CF02-02-254 - 1
(3 - 0)
- ---B--
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4---B--
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.36-0.29-0.51B0.94-0.250.76BX
INT CF18-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.37-0.29-0.49H0.87-0.250.83BX
INT CF15-01-251 - 4
(1 - 4)
3 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Tatabanya            
Chủ - Khách
Dafuji cloth MTETatabanya
TatabanyaVasas
Kisvarda FCTatabanya
TatabanyaBudapest Honved
Szeged CsanadTatabanya
TatabanyaDafuji cloth MTE
MTK HungariaTatabanya
KFC KomarnoTatabanya
Gyori ETOTatabanya
BekescsabaTatabanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E09-03-252 - 3
(1 - 1)
6 - 4-----
HUN D2E02-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 11-----
HUN D2E23-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 1-----
HUN D2E16-02-251 - 4
(1 - 2)
7 - 3-----
HUN D2E09-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-----
INT CF02-02-252 - 5
(2 - 2)
- -----
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF11-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.83-0.19-0.130.851.750.85X
HUN D2E01-12-241 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

KazincbarcikaSo sánh số liệuTatabanya
  • 9Tổng số ghi bàn10
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 8Tổng số mất bàn22
  • 0.8Trung bình mất bàn2.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Kazincbarcika
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Kazincbarcika
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem3XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
623133.3%Xem233.3%350.0%Xem
Tatabanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KazincbarcikaThời gian ghi bànTatabanya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    3
    Bàn thắng H1
    9
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KazincbarcikaChi tiết về HT/FTTatabanya
  • 3
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
KazincbarcikaSố bàn thắng trong H1&H2Tatabanya
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    14
    13
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kazincbarcika
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E30-03-2025KháchSzentlorinc SE14 Ngày
HUN D2E06-04-2025KháchKozarmisleny SE21 Ngày
HUN D2E13-04-2025KháchBekescsaba28 Ngày
Tatabanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E30-03-2025ChủKozarmisleny SE14 Ngày
HUN D2E06-04-2025KháchFC Ajka21 Ngày
HUN D2E13-04-2025ChủSOROKSAR28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 50.0%Thắng27.3% [6]
  • [8] 36.4%Hòa9.1% [6]
  • [3] 13.6%Bại63.6% [14]
  • Chủ/Khách
  • [8] 36.4%Thắng9.1% [2]
  • [2] 9.1%Hòa4.5% [1]
  • [2] 9.1%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.86 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.91
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.09
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 60.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Kazincbarcika VS Tatabanya ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình