VfL Wolfsburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mohamed El Amine AmouraTiền đạo40210018.88
Bàn thắng
31Yannick GerhardtTiền vệ00000005.98
10Lukas NmechaTiền đạo00000006.24
32Mattias SvanbergTiền vệ00000005.91
7Andreas Skov OlsenTiền đạo00000000
29Marius MüllerThủ môn00000000
3Sebastiaan BornauwHậu vệ00000000
17Kevin BehrensTiền đạo00000000
11Tiago TomasTiền đạo00011016.56
1Kamil GrabaraThủ môn00000005.9
2Kilian FischerHậu vệ00000005.34
Thẻ vàng
18Denis VavroHậu vệ10000006.15
4Konstantinos KoulierakisHậu vệ10000005.15
21Joakim MaehleHậu vệ00010005.91
Thẻ vàng
27Maximilian ArnoldTiền vệ10000005.59
39Patrick WimmerTiền đạo00010005.78
Thẻ vàng
24Bence DárdaiTiền vệ00000005.61
-Salih ÖzcanHậu vệ00000000
6Aster VranckxTiền vệ00010006.11
23Jonas WindTiền đạo00000006.65
FC Bayern Munich
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Michael OliseTiền đạo30121108.7
Bàn thắng
27Konrad LaimerTiền vệ00000006.61
Thẻ vàng
2Dayot UpamecanoHậu vệ00000007.96
3Min-Jae KimHậu vệ10000007.2
19Alphonso DaviesHậu vệ00030007.59
6Joshua KimmichHậu vệ10001018.81
Thẻ vàng
8Leon GoretzkaTiền vệ40210019.01
Bàn thắngThẻ đỏ
26Sven UlreichThủ môn00000000
-Mathys TelTiền đạo00000000
44Josip StanišićHậu vệ00000000
45Aleksandar PavlovićHậu vệ00000000
25Thomas MüllerTiền đạo00000000
42Jamal MusialaTiền vệ10000006.07
15Eric DierHậu vệ00000000
7Serge GnabryTiền đạo10010006.69
22Raphaël GuerreiroHậu vệ00000000
10Leroy SanéTiền đạo21031007.95
1Manuel NeuerThủ môn00000005.6
11Kingsley ComanTiền đạo50030006.67
9Harry KaneTiền đạo70010006.28

FC Bayern Munich vs VfL Wolfsburg ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ