So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.75
0.94
0.90
3.5
0.90
1.65
4.25
3.60
Live
-0.94
0.75
0.80
0.75
3.5
-0.92
-
-
-
Run
-0.37
0.25
0.23
-0.30
4.5
0.14
1.01
13.00
18.00
BET365Sớm
0.95
1.5
0.85
0.85
3.5
0.95
1.36
5.50
5.00
Live
0.95
0.75
0.85
0.95
3.75
0.85
1.75
4.75
3.00
Run
0.26
0
-0.37
-0.32
4.5
0.22
1.01
29.00
41.00
Mansion88Sớm
0.89
1
0.87
0.82
3.5
0.94
1.58
4.05
4.15
Live
0.95
0.75
0.89
0.81
3.5
-0.99
1.76
3.85
3.45
Run
-0.66
0.25
0.50
-0.54
4.5
0.36
1.03
7.40
77.00
188betSớm
0.89
0.75
0.95
0.91
3.5
0.91
1.65
4.25
3.60
Live
-0.93
0.75
0.81
0.76
3.5
-0.90
-
-
-
Run
-0.36
0.25
0.24
-0.29
4.5
0.15
1.01
13.00
18.00
SbobetSớm
0.92
0.75
0.90
0.92
3.5
0.88
1.66
3.85
3.57
Live
0.96
0.75
0.88
0.82
3.5
1.00
1.70
3.99
3.53
Run
0.19
0
-0.35
-0.32
4.5
0.18
1.01
9.80
40.00

Bên nào sẽ thắng?

Perth Glory (Youth)
ChủHòaKhách
Floreat Athena
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Perth Glory (Youth)So Sánh Sức MạnhFloreat Athena
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-W Premier Leagues-3] Perth Glory (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32101137366.7%
11005036100.0%
2110634150.0%
64202071466.7%
[AUS-W Premier Leagues-11] Floreat Athena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012371110.0%
1001230110.0%
201114180.0%
601591710.0%

Thành tích đối đầu

Perth Glory (Youth)            
Chủ - Khách
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Floreat Athena
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Floreat Athena
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Floreat Athena
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Floreat AthenaPerth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D122-06-240 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.50-0.25-0.37T0.810.25-0.99TX
WAUS D123-03-241 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.47-0.26-0.39H0.960.250.86TX
AUS PLNS23-02-242 - 4
(0 - 2)
6 - 8-0.47-0.25-0.41T-0.990.250.81TT
WAUS D126-08-232 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.49-0.25-0.38H0.860.250.96TT
WAUS D102-06-231 - 3
(1 - 2)
6 - 6-0.40-0.25-0.45B-0.970.000.83BT
WAUS D125-06-224 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.68-0.23-0.21B0.821.001.00BT
WAUS D101-04-221 - 3
(1 - 1)
2 - 9-0.50-0.27-0.35B-0.980.500.80BT
AUS PLNS25-02-223 - 2
(2 - 0)
4 - 5-0.54-0.25-0.33B0.850.500.97BT
WAUS D114-09-212 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.54-0.26-0.32B0.840.50-0.98BX
WAUS D126-06-210 - 2
(0 - 0)
10 - 0-0.74-0.20-0.18T-0.99-0.670.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Perth Glory (Youth)            
Chủ - Khách
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Fremantle City
Armadale SCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Olympic Kingsway SC
Fremantle CityPerth Glory (Youth)
Balcatta FCPerth Glory (Youth)
Perth Glory (Youth)Bayswater City
Perth Glory (Youth)Dianella White Eagles
Perth Glory (Youth)Mandurah City
Mandurah CityPerth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D122-03-251 - 4
(0 - 2)
5 - 2-0.40-0.26-0.47T0.80-0.250.96TT
WAUS D115-03-255 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.39-0.25-0.47T0.85-0.250.97TT
AUS PLNS23-02-251 - 4
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.27-0.34T0.830.50.87TT
AUS PLNS14-02-252 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.14-0.17-0.84H0.80-20.90BH
AUS PLNS08-02-252 - 2
(1 - 2)
2 - 9-0.52-0.26-0.37H0.940.50.76TT
AUS PLNS02-02-251 - 3
(1 - 1)
1 - 11-0.49-0.25-0.41T0.900.250.80TH
AUS PLNS25-01-251 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.26-0.21-0.68B0.76-1.250.94BX
WAUS D129-09-2411 - 0
(4 - 0)
4 - 0-0.60-0.26-0.29T0.850.750.85TT
WAUS D122-09-245 - 0
(3 - 0)
10 - 4-0.59-0.24-0.29T0.860.750.90TT
WAUS D114-09-243 - 1
(1 - 0)
14 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 86%

Floreat Athena            
Chủ - Khách
Floreat AthenaBayswater City
Armadale SCFloreat Athena
Floreat AthenaPerth SC
Floreat AthenaPerth RedStar
Stirling MacedoniaFloreat Athena
Western KnightsFloreat Athena
Sorrento F.C.Floreat Athena
Fremantle CityFloreat Athena
Floreat AthenaBayswater City
Olympic Kingsway SCFloreat Athena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D122-03-252 - 3
(2 - 1)
4 - 5-0.39-0.26-0.470.82-0.250.94T
WAUS D115-03-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.47-0.26-0.390.920.250.90X
AUS PLNS23-02-251 - 2
(1 - 2)
2 - 4-0.26-0.22-0.670.90-10.80X
AUS PLNS15-02-253 - 7
(0 - 4)
3 - 3-0.41-0.27-0.470.75-0.250.95T
AUS PLNS08-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.54-0.26-0.350.850.50.85X
AUS PLNS31-01-253 - 2
(2 - 0)
6 - 6-0.40-0.27-0.480.78-0.250.92T
AUS PLNS26-01-253 - 3
(2 - 2)
3 - 5-0.43-0.26-0.460.9000.80T
WAUS D131-08-243 - 4
(1 - 1)
10 - 2-0.39-0.25-0.480.85-0.250.91T
WAUS D124-08-243 - 2
(2 - 2)
6 - 8-0.34-0.25-0.510.79-0.50.97T
WAUS D117-08-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.68-0.23-0.240.8010.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Perth Glory (Youth)So sánh số liệuFloreat Athena
  • 38Tổng số ghi bàn19
  • 3.8Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn27
  • 1.2Trung bình mất bàn2.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Perth Glory (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Floreat Athena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Perth Glory (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Floreat Athena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
211050.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Perth Glory (Youth)Thời gian ghi bànFloreat Athena
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Perth Glory (Youth)Chi tiết về HT/FTFloreat Athena
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Perth Glory (Youth)Số bàn thắng trong H1&H2Floreat Athena
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Perth Glory (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D119-04-2025KháchPerth RedStar14 Ngày
WAUS D126-04-2025KháchWestern Knights21 Ngày
WAUS D110-05-2025ChủArmadale SC35 Ngày
Floreat Athena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAUS D118-04-2025KháchPerth SC13 Ngày
WAUS D126-04-2025ChủFremantle City21 Ngày
WAUS D110-05-2025KháchStirling Macedonia35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [1] 33.3%Hòa33.3% [0]
  • [0] 0.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [1]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 75.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [2]

Perth Glory (Youth) VS Floreat Athena ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình