[INT CF-] Brabrand |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] Brno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
Brabrand |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Brabrand |
Chủ - Khách |
---|
BrabrandThisted FC |
Odder IGFBrabrand |
SilkeborgBrabrand |
Young Boys FDBrabrand |
ViborgBrabrand |
BrabrandViborg |
IF LysengBrabrand |
BrabrandOdder IGF |
BronshojBrabrand |
BrabrandHolbaek |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
DAN Cup | 13-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.90 | -0.13 | -0.07 | B | 0.88 | 2.25 | 0.88 | B | T |
DAN Cup | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.10 | -0.18 | -0.83 | H | 0.92 | -1.75 | 0.90 | B | X |
DEN D3 | 16-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | T | 0.82 | -1 | 0.88 | H | T |
DEN D3 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D3 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
DEN D3 | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Brno |
Chủ - Khách |
---|
FK Auda RigaBrno |
FC Artmedia PetrzalkaBrno |
BrnoSport Podbrezova |
MFK SkalicaBrno |
BrnoHodonin Sardice |
Sigma Olomouc BBrno |
BrnoMSK Puchov |
BrnoFK Pohronie |
BrnoOpava |
Banik Ostrava BBrno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.41 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.25 | -0.43 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
INT CF | 30-11-24 | 9 - 0 (5 - 0) | 12 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE D2 | 09-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.48 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 1.00 | T | ||
CZE D2 | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Brabrand |
Brabrand |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D3 | 08-03-2025 | Chủ | Young Boys FD | 20 Ngày |
DEN D3 | 16-03-2025 | Khách | Holstebro BK | 28 Ngày |
DEN D3 | 22-03-2025 | Khách | Naesby | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D2 | 01-03-2025 | Chủ | Chrudim | 13 Ngày |
CZE D2 | 08-03-2025 | Khách | SK Slovan Varnsdorf | 20 Ngày |
CZE D2 | 15-03-2025 | Chủ | FK MAS Taborsko | 27 Ngày |