Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Iraq Stars League-6] Al Qasim SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 24 | 41 | 6 | 42.3% |
12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 8 | 24 | 5 | 58.3% |
14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 16 | 17 | 9 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 33.3% |
[Iraq Stars League-10] Al-Najaf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 22 | 33 | 10 | 30.8% |
12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 11 | 20 | 11 | 50.0% |
14 | 2 | 7 | 5 | 8 | 11 | 13 | 12 | 14.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 5 | 16.7% |
Al Qasim SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 06-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 24-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 05-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 04-05-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 25-11-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
IRQ D1 | 26-07-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 13-02-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Qasim SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ C | 26-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 14-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 09-02-25 | 6 - 2 (5 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 03-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 29-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 13-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Najaf |
Chủ - Khách |
---|
AL NajafArbil |
Al-NaftAL Najaf |
AI KahrabaaAL Najaf |
AL NajafAl Karkh |
ZakhoAL Najaf |
AL NajafAl Quwa Al Jawiya |
AL NajafAL Minaa |
Al Karma SCAL Najaf |
AL NajafAl Shorta |
Al TalabaAL Najaf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 19-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 19-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Qasim SC |
Al Qasim SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |