So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.25
0.93
0.82
2.5
0.98
2.12
3.40
2.83
Live
0.86
0.25
0.90
0.80
2.5
0.96
2.12
3.40
2.83
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
0.25
0.93
0.90
2.5
0.90
2.10
3.40
2.90
Live
0.90
0.25
0.90
0.80
2.5
1.00
2.10
3.40
2.90
Run
0.80
0
1.00
-0.14
4.5
0.08
81.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.86
0.25
0.90
0.88
2.5
0.88
2.06
3.25
3.10
Live
0.87
0.25
0.93
0.81
2.5
0.99
2.10
3.25
3.00
Run
0.90
0
0.90
-0.16
4.5
0.05
130.00
8.10
1.01
188betSớm
0.90
0.25
0.94
0.83
2.5
0.99
2.12
3.40
2.83
Live
0.84
0.25
0.94
0.79
2.5
0.99
2.12
3.40
2.83
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.83
0.25
0.91
0.85
2.5
0.89
2.01
3.03
2.90
Live
0.83
0.25
0.93
0.79
2.5
0.97
2.02
3.12
2.96
Run
0.90
0
0.90
-0.24
4.5
0.10
29.00
8.80
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Armenia (w)
ChủHòaKhách
Luxembourg (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Armenia (w)So Sánh Sức MạnhLuxembourg (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-2] Armenia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201946266.7%
00000000%
00000000%
62131110733.3%
[UEFA WNL-1] Luxembourg (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32101237166.7%
00000000%
00000000%
61321116616.7%

Thành tích đối đầu

Armenia (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Armenia (w)            
Chủ - Khách
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Liechtenstein (W)
Moldova (W)Armenia (W)
Moldova (W)Armenia (W)
Romania (W)Armenia (W)
Armenia (W)Bulgaria (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Bulgaria (W)Armenia (W)
Armenia (W)Romania (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.33-0.42T0.9000.80TX
UEFA WNL21-02-256 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.70-0.25-0.19T0.7610.94TT
INT FRL01-12-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.53-0.30-0.30B0.900.50.86BX
INT FRL28-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.68-0.23-0.21H0.8410.98TX
UEFACW Q16-07-243 - 1
(1 - 0)
8 - 0---B--
UEFACW Q12-07-241 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.20-0.24-0.68B0.92-10.84BT
UEFACW Q04-06-244 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.72-0.24-0.16B0.901.250.80BT
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.21-0.25-0.65T0.81-10.95HT
UEFACW Q09-04-242 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.99-0.08-0.05T0.823.250.94TT
UEFACW Q05-04-240 - 5
(0 - 1)
0 - 5-0.05-0.09-0.97B0.98-30.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Luxembourg (w)            
Chủ - Khách
Luxembourg (W)Liechtenstein (W)
Luxembourg (W)Kazakhstan (W)
Sweden (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Sweden (W)
Estonia (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Estonia (W)
Albania (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Albania (W)
Luxembourg (W)Lithuania (W)
Georgia (W)Luxembourg (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-257 - 0
(3 - 0)
13 - 2-0.98-0.11-0.060.802.750.90T
UEFA WNL21-02-252 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.47-0.31-0.370.920.250.78T
UEFACW Q29-10-248 - 0
(6 - 0)
11 - 1---0.886.250.88T
UEFACW Q25-10-240 - 4
(0 - 2)
2 - 14---0.84-6.50.86X
UEFACW Q16-07-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-----
UEFACW Q12-07-241 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.29-0.370.930.250.83X
UEFACW Q04-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.61-0.27-0.240.850.750.85T
UEFACW Q05-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.29-0.26-0.570.82-0.750.94X
UEFA WNL05-12-231 - 1
(1 - 0)
15 - 1-0.50-0.29-0.331.000.50.82X
UEFA WNL01-12-234 - 2
(0 - 2)
1 - 2-0.30-0.30-0.520.90-0.50.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Armenia (w)So sánh số liệuLuxembourg (w)
  • 17Tổng số ghi bàn17
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 22Tổng số mất bàn25
  • 2.2Trung bình mất bàn2.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua40.0%
Armenia (w)Thời gian ghi bànLuxembourg (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Armenia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchKazakhstan (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchLuxembourg (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchLiechtenstein (W)60 Ngày
Luxembourg (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchLiechtenstein (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủArmenia (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchKazakhstan (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [2]
  • [1] 33.3%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Armenia (w) VS Luxembourg (w) ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình