So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
1
0.79
0.83
2.5
0.97
1.54
3.80
4.85
Live
0.98
1.5
0.90
0.96
2.75
0.90
1.28
4.70
8.00
Run
0.27
0
-0.45
-0.31
1.5
0.11
1.01
13.50
26.00
BET365Sớm
0.93
0.75
0.93
0.95
2.5
0.90
1.67
3.40
5.00
Live
0.98
1.25
0.88
-0.97
2.75
0.83
1.42
4.10
7.50
Run
0.13
0
-0.20
-0.17
2.5
0.10
8.00
1.08
34.00
Mansion88Sớm
0.99
1
0.77
0.81
2.5
0.95
1.53
3.75
5.00
Live
0.83
1.25
-0.99
0.79
2.5
-0.97
1.33
4.40
7.40
Run
0.34
0
-0.50
-0.25
1.5
0.13
1.03
7.30
150.00
188betSớm
-0.96
1
0.80
0.84
2.5
0.98
1.54
3.80
4.85
Live
0.99
1.5
0.91
0.97
2.75
0.91
1.28
4.70
8.00
Run
0.28
0
-0.44
-0.30
1.5
0.12
1.01
13.50
26.00
SbobetSớm
0.77
0.75
-0.95
0.82
2.5
0.98
1.54
3.57
4.71
Live
0.74
1
-0.90
0.87
2.5
0.95
1.40
3.99
6.30
Run
0.49
0
-0.65
-0.32
2.5
0.18
1.01
7.80
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Cusco FC
ChủHòaKhách
UTC Cajamarca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cusco FCSo Sánh Sức MạnhUTC Cajamarca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-21] Cusco FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
52127872140.0%
2011121290.0%
32016661466.7%
6204410633.3%
[PER Liga 1-27] UTC Cajamarca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
50233122270.0%
2011041270.0%
3012381240.0%
602421120.0%

Thành tích đối đầu

Cusco FC            
Chủ - Khách
UTC CajamarcaCusco FC
Cusco FCUTC Cajamarca
Cusco FCUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCusco FC
UTC CajamarcaCusco FC
UTC CajamarcaCusco FC
Cusco FCUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCusco FC
UTC CajamarcaCusco FC
Cusco FCUTC Cajamarca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D119-07-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.43-0.33-0.36B0.760.00-0.94BT
PER D102-02-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.66-0.24-0.19H0.921.000.90TX
PER D126-06-232 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.70-0.24-0.18T0.801.00-0.98TT
PER D127-03-230 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.49-0.31-0.32H0.800.25-0.98TX
PER D113-08-212 - 1
(2 - 0)
2 - 3-0.40-0.32-0.40B0.880.000.94BT
PER D117-02-202 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.49-0.30-0.31B-0.970.500.85BT
PER D108-11-190 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.65-0.25-0.21H-0.961.000.84TX
PER D124-05-193 - 2
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.31-0.36B-0.960.250.82BT
PER D131-10-181 - 1
(1 - 0)
4 - 10-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.93TX
PER D104-08-181 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.55-0.30-0.27T-0.950.750.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Cusco FC            
Chủ - Khách
Cusco FCFBC Melgar
Alianza LimaCusco FC
Cusco FCSporting Cristal
Alianza LimaCusco FC
Cusco FCAtletico Grau
Carlos ManucciCusco FC
Cusco FCLos Chankas
CiencianoCusco FC
Cusco FCSporting Cristal
AD TarmaCusco FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D114-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.36-0.30-0.46B0.83-0.250.99BX
PER D109-02-253 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.79-0.20-0.13B0.891.50.93BT
INT CF12-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
PER D103-11-241 - 2
(0 - 0)
10 - 4-0.92-0.13-0.07T0.822.250.94TX
PER D128-10-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.63-0.27-0.22B0.810.75-0.99BX
PER D124-10-244 - 1
(2 - 1)
4 - 8-0.40-0.29-0.43B0.9600.80BT
PER D117-10-242 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.67-0.24-0.20T0.9010.92TT
PER D128-09-241 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.38-0.32-0.43T1.0000.76TT
PER D122-09-241 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.52-0.29-0.32H0.940.50.82TX
PER D117-09-241 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.48-0.31-0.33T0.820.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

UTC Cajamarca            
Chủ - Khách
UTC CajamarcaEM Deportivo Binacional
FBC MelgarUTC Cajamarca
UTC CajamarcaSport Huancayo
Sport BoysUTC Cajamarca
FBC MelgarUTC Cajamarca
UTC CajamarcaAlianza Lima
Atletico GrauUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCarlos Manucci
Los ChankasUTC Cajamarca
UTC CajamarcaCienciano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D115-02-250 - 4
(0 - 0)
5 - 3-0.65-0.26-0.21-0.9910.81T
PER D108-02-253 - 0
(1 - 0)
5 - 9-0.85-0.17-0.100.801.75-0.98X
PER D102-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.68-0.25-0.180.8610.96X
PER D127-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.56-0.30-0.260.770.5-0.95X
PER D122-10-241 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.85-0.17-0.080.801.75-0.98X
PER D118-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.26-0.31-0.56-0.98-0.50.80X
PER D130-09-244 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.65-0.27-0.20-0.9710.79T
PER D124-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.67-0.25-0.200.9010.86X
PER D119-09-241 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.63-0.25-0.240.800.75-0.98X
PER D113-09-241 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.48-0.31-0.330.850.250.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Cusco FCSo sánh số liệuUTC Cajamarca
  • 11Tổng số ghi bàn6
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.6
  • 14Tổng số mất bàn18
  • 1.4Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Cusco FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem
UTC Cajamarca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem
Cusco FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%00.0%Xem
UTC Cajamarca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cusco FCThời gian ghi bànUTC Cajamarca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cusco FCChi tiết về HT/FTUTC Cajamarca
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Cusco FCSố bàn thắng trong H1&H2UTC Cajamarca
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cusco FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CON CSA07-03-2025KháchAtletico Grau6 Ngày
PER D114-03-2025KháchAlianza Atletico Sullana14 Ngày
PER D128-03-2025ChủJuan Pablo II College28 Ngày
UTC Cajamarca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D107-03-2025ChủAlianza Atletico Sullana7 Ngày
PER D114-03-2025KháchJuan Pablo II College14 Ngày
PER D128-03-2025ChủSporting Cristal28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 40.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 20.0%Hòa40.0% [0]
  • [2] 40.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại40.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.20 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    2.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa40.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [3]

Cusco FC VS UTC Cajamarca ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình