[CONMEBOL U20 Copa Libertadores-] Danubio U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
[CONMEBOL U20 Copa Libertadores-] Belgrano Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
Danubio U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Danubio U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIBC U20 | 13-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | B | 0.84 | 1.25 | 0.92 | T | X |
LIBC U20 | 07-03-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.95 | -0.25 | 0.81 | T | T |
LIBC U20 | 04-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.71 | B | 0.86 | -1.25 | 0.96 | B | T |
LIBC U20 | 01-03-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | T |
LIBC U20 | 22-02-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | X |
LIBC U20 | 19-02-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | X |
LIBC U20 | 16-02-20 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.24 | -0.28 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Belgrano Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIBC U20 | 13-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 5 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | X | ||
LIBC U20 | 08-03-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.92 | -0.14 | -0.06 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | ||
LIBC U20 | 05-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
LIBC U20 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 22-03-17 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
VIAT | 19-03-17 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
VIAT | 16-03-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
VIAT | 14-03-17 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.58 | -0.26 | -0.27 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
VIAT | 20-03-16 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
VIAT | 17-03-16 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |