[INT FRL-] Romania U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 16.7% |
[INT FRL-] Montenegro U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
Romania U16 |
Chủ - Khách |
---|
Romania U16Montenegro U16 |
Romania U16Montenegro U16 |
Montenegro U16Romania U16 |
Montenegro U16Romania U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 01-09-22 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 30-08-22 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 22-09-16 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.33 | -0.29 | -0.51 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | T |
INT FRL | 20-09-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.28 | -0.46 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Romania U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 24-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 14-09-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Montenegro U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 05-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 05-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |