[ITA Torneo Di Viareggio-1] Torino U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 13 | 2 | 0.0% |
[ITA Torneo Di Viareggio-2] Ojodu City Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 2 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 1 | 33.3% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 12 | 66.7% |
Torino U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Torino U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA YTHL | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 14 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA YTHL | 07-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | X |
ITA YTHL | 01-03-25 | 4 - 3 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | T |
ITA YTHL | 23-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ITA YTHL | 18-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
ITA YTHL | 14-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | T |
ITA YTHL | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA YTHL | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | H |
ITA YTHL | 26-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.42 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | T |
ITA YTHL | 22-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 10 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | 0.99 | 0.5 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 71%
Ojodu City Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIAT | 24-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 22-02-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 20-02-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 17-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 15-02-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 13-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Torino U19 |
Ojodu City Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Torino U19 |
Ojodu City Youth |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |