[RUS Youth League-16] Baltika Kaliningrad Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | 0 | 16 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 15 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 15 | 6 | 33.3% |
[RUS Youth League-8] Fakel Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 6 | 8 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | % |
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 6 | 1 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 12 | 66.7% |
Baltika Kaliningrad Youth |
Chủ - Khách |
---|
Fakel YouthBaltika Kaliningrad Youth |
Baltika Kaliningrad YouthFakel Youth |
Fakel YouthBaltika Kaliningrad Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | X |
RUS YthC | 07-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.80 | -0.21 | -0.14 | H | 0.82 | -0.67 | 0.88 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Baltika Kaliningrad Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | X |
RUS YthC | 08-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
RUS YthC | 01-11-24 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 25-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 18-10-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.28 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
RUS YthC | 04-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
RUS YthC | 19-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 13-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
RUS YthC | 30-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.26 | -0.23 | -0.63 | T | 0.99 | -0.75 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Fakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 07-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
INT CF | 10-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 08-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | 0.82 | 0 | 1.00 | H | ||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | T | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
RUS YthC | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.75 | X | ||
RUS YthC | 13-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
Baltika Kaliningrad Youth |
Baltika Kaliningrad Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 28-03-2025 | Khách | Zenit St.Petersburg Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 04-04-2025 | Chủ | Konopliev Youth | 21 Ngày |
RUS YthC | 11-04-2025 | Khách | FK Ural Youth | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 28-03-2025 | Khách | Konopliev Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 04-04-2025 | Khách | CSKA Moscow (R) | 21 Ngày |
RUS YthC | 11-04-2025 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 28 Ngày |