Bên nào sẽ thắng?

UTS Union Touarga Sport Rabat
ChủHòaKhách
Ittihad Riadi Tanger
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UTS Union Touarga Sport RabatSo Sánh Sức MạnhIttihad Riadi Tanger
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 3T 2H 1B
    1T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEC-2] UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
632112711250.0%
00000000%
00000000%
623165933.3%
[MEC-4] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6006515040.0%
00000000%
00000000%
622299833.3%

Thành tích đối đầu

UTS Union Touarga Sport Rabat            
Chủ - Khách
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat
IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D129-11-243 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.49-0.34-0.29T-0.950.500.77TT
MEC10-10-240 - 2
(0 - 1)
- ---T---
MAR D122-02-242 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.32-0.35B1.000.250.82BT
MAR D101-10-232 - 2
(0 - 2)
5 - 7-0.44-0.32-0.36H-0.950.250.77TT
MAR D114-06-232 - 2
(1 - 2)
7 - 10-0.21-0.32-0.59H0.89-0.750.93BT
MAR D114-01-230 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.34-0.33-0.45T0.81-0.25-0.99TX

Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

UTS Union Touarga Sport Rabat            
Chủ - Khách
Renaissance Sportive de BerkaneUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatSCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani JadidiUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatHassania Agadir
CODM MeknesUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanUTS Union Touarga Sport Rabat
Stade Marocain du RabatUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatJeunesse Sportive Soualem
Wydad CasablancaUTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.78-0.28-0.06H0.881.250.88TH
MAR D107-03-252 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.82-0.20-0.10T0.851.50.97TT
MAR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.35-0.34B-0.960.250.78BX
MAR D123-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.52-0.34-0.28T0.910.50.79TT
MAR D114-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.41-0.34-0.37H0.800-0.98HX
MAR D107-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.36-0.34-0.42H-0.9900.75HH
MEC01-02-252 - 1
(1 - 0)
0 - 5---B--
MAR D118-01-253 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.49-0.33-0.29T-0.970.50.79TT
MAR D112-01-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.27-0.19B1.0010.82HT
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.35-0.33B0.980.250.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerWydad Casablanca
Maghreb FezIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerJeunesse Sportive Soualem
Renaissance ZmamraIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRacing Casablanca
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-03-251 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.26-0.35-0.510.78-0.50.98H
MAR D108-03-251 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.45-0.35-0.320.960.250.86T
MAR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.32-0.270.880.50.94X
MAR D123-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.50-0.34-0.310.730.250.97H
MAR D115-02-254 - 2
(2 - 1)
2 - 2-0.45-0.33-0.330.950.250.87T
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.180.8610.90T
MEC01-02-253 - 4
(3 - 1)
- -----
MAR D126-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 3-----
MAR D123-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.64-0.28-0.200.800.75-0.98X
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.470.94-0.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

UTS Union Touarga Sport RabatSo sánh số liệuIttihad Riadi Tanger
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn17
  • 1.3Trung bình mất bàn1.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

UTS Union Touarga Sport Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem4XemXem10XemXem36.4%XemXem11XemXem50%XemXem6XemXem27.3%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem
Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem15XemXem1XemXem8XemXem62.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem
UTS Union Touarga Sport Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem6XemXem5XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem10XemXem45.5%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
12XemXem6XemXem4XemXem2XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
623133.3%Xem00.0%583.3%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem15XemXem2XemXem7XemXem62.5%XemXem16XemXem66.7%XemXem6XemXem25%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem9XemXem75%XemXem2XemXem16.7%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

UTS Union Touarga Sport RabatThời gian ghi bànIttihad Riadi Tanger
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UTS Union Touarga Sport RabatChi tiết về HT/FTIttihad Riadi Tanger
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
UTS Union Touarga Sport RabatSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Riadi Tanger
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
UTS Union Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại100.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

UTS Union Touarga Sport Rabat VS Ittihad Riadi Tanger ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình