[SCO Lowland League-] Albion Rovers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 10 | 50.0% |
[SCO Lowland League-] Cowdenbeath |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 11 | 50.0% |
Albion Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO BC | 13-08-24 | 3 - 4 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 23-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 31-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO L2 | 30-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.94 | 0.00 | 0.76 | T | X |
SCO L2 | 29-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | X |
SCO L2 | 18-12-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | H | 0.79 | 0.00 | 0.91 | H | X |
SCO L2 | 11-09-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
SCO L2 | 04-05-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.30 | -0.37 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
SCO L2 | 13-04-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%
Albion Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 15-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | H | 0.81 | 0.5 | 0.95 | T | X |
SCO LL | 01-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 18-02-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 3 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | T | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | T |
SCO LL | 15-02-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 09-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 28-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 21-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 14-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Cowdenbeath |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 15-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 08-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 04-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 15-02-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 28-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Albion Rovers |
Albion Rovers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |