Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[GEO Erovnuli Liga 2-9] Dinamo Tbilisi II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 33.3% |
[GEO Erovnuli Liga 2-4] FC Gonio |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 4 | 25.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 | 33.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 13 | 4 | 16.7% |
Dinamo Tbilisi II |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Dinamo Tbilisi II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 14-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.99 | 0 | 0.75 | B | T |
GEO D2 | 08-03-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 08-12-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 30-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D2 | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
GEO D2 | 22-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | H |
GEO D2 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D2 | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.27 | -0.26 | -0.58 | H | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | T |
GEO D2 | 28-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | H | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
FC Gonio |
Chủ - Khách |
---|
FC GonioSpaeri FC |
Lokomotiv TbilisiFC Gonio |
FC GonioTorpedo Kutaisi |
FC GonioFC Metalurgi Rustavi |
Odishi 1919FC Gonio |
FC Betlemi KedaFC Gonio |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GEO D2 | 15-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 4 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 20-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 10-06-24 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO C | 23-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dinamo Tbilisi II |
Dinamo Tbilisi II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 01-04-2025 | Khách | Fc Meshakhte Tkibuli | 4 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Chủ | Merani Martvili | 8 Ngày |
GEO D2 | 11-04-2025 | Khách | Samtredia | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 01-04-2025 | Khách | Sabutaroti billisse B | 4 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Chủ | Fc Meshakhte Tkibuli | 8 Ngày |
GEO D2 | 11-04-2025 | Khách | Merani Martvili | 14 Ngày |