So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-1
0.76
0.83
2.5
0.87
5.30
3.90
1.41
Live
0.80
-1
0.90
0.90
2.5
0.80
5.20
3.80
1.44
Run
0.07
-0.25
-0.37
-0.38
2.5
0.08
23.00
7.80
1.02
BET365Sớm
1.00
-1
0.80
0.90
2.75
0.90
5.00
4.33
1.50
Live
1.00
-1
0.80
0.90
2.5
0.90
6.50
4.10
1.48
Run
-0.50
0
0.37
-0.14
2.5
0.08
101.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
0.79
-1.25
0.97
0.93
2.75
0.83
5.20
4.20
1.45
Live
0.89
-1
0.91
0.89
2.5
0.91
5.10
3.80
1.52
Run
-0.51
0
0.35
-0.20
2.5
0.09
94.00
5.70
1.07
188betSớm
0.95
-1
0.77
0.84
2.5
0.88
5.30
3.90
1.41
Live
0.81
-1
0.91
-0.99
2.5
0.71
5.40
3.85
1.41
Run
0.29
-0.25
-0.57
-0.50
2.5
0.22
23.00
7.80
1.02
SbobetSớm
0.99
-1
0.79
0.85
2.5
0.93
5.30
3.65
1.40
Live
0.95
-1
0.85
0.94
2.5
0.86
4.73
3.48
1.53
Run
-0.53
0
0.37
-0.42
2.5
0.28
65.00
5.70
1.08

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City (w)
ChủHòaKhách
Manchester United (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester City (w)So Sánh Sức MạnhManchester United (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
612325516.7%
[ENG FA WSL-3] Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18133236942372.2%
972021223277.8%
961215719366.7%
64201121466.7%

Thành tích đối đầu

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL28-04-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.19-0.24-0.73B0.82-1.250.88BX
ENG CWCUP14-12-233 - 1
(2 - 1)
4 - 1-0.88-0.16-0.11B0.76-0.500.94HT
ENG FAWSL15-10-231 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.91-0.15-0.09H0.90-0.440.80TX
ENG FAWSL05-03-235 - 1
(2 - 0)
8 - 1---B---
ENG FAWSL23-10-220 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.10-0.16-0.89B0.78-2.250.92BX
ENG FAWSL05-03-224 - 0
(2 - 0)
11 - 2-0.88-0.16-0.10B0.80-0.500.90BT
ENG CWCUP05-12-212 - 2
(0 - 1)
11 - 2---H---
ENG FAWSL12-09-211 - 3
(0 - 1)
3 - 5---B---
ENG FA WC16-05-212 - 3
(1 - 1)
- ---T---
ENG CWCUP21-11-1911 - 1
(6 - 1)
14 - 0-0.97-0.09-0.06B0.97-0.310.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Brighton H.A. (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Aston Villa (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)CrystalPalace (W)
Leicester City (W)Bristol Academy (W)
Leicester City (W)Arsenal (W)
Liverpool (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)West Ham United (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL03-11-241 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.53-0.30-0.33B0.900.50.80BX
ENG FAWSL20-10-241 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.34T0.800.250.90TX
ENG FAWSL13-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX
ENG FAWSL06-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.78-0.22-0.15B0.921.50.78BX
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.80-0.20-0.15H0.761.50.94TX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 12-0.08-0.14-0.93B0.87-2.250.83BX
ENG FAWSL22-09-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.59-0.29-0.27H0.900.750.80TX
INT CF01-09-245 - 2
(3 - 0)
- ---T--
INT CF28-08-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
ENG FAWSL18-05-240 - 4
(0 - 1)
2 - 6-0.40-0.30-0.45B0.9600.74BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Manchester United (W)Arsenal (W)
Brighton H.A. (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Tottenham Hotspur (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)West Ham United (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Chelsea FC (W)
Manchester United (W)Tottenham Hotspur (W)
Liverpool (W)Manchester United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL03-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.29-0.30-0.570.94-0.50.76X
ENG FAWSL19-10-241 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.29-0.29-0.570.95-0.50.75X
ENG FAWSL13-10-243 - 0
(2 - 0)
3 - 10-0.61-0.29-0.260.850.750.85T
ENG CWCUP02-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.58-0.28-0.290.940.750.76X
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.15-0.23-0.780.95-1.250.75X
ENG FAWSL21-09-243 - 0
(2 - 0)
7 - 5-----
INT CF15-09-241 - 0
(0 - 0)
- -----
ENG FAWSL18-05-240 - 6
(0 - 4)
4 - 7-0.20-0.24-0.700.96-10.74T
ENG FA WC12-05-244 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.68-0.27-0.210.9010.80T
ENG FAWSL05-05-241 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.28-0.440.9000.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Leicester City (w)So sánh số liệuManchester United (w)
  • 8Tổng số ghi bàn15
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
640266.7%Xem00.0%6100.0%Xem
Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem00.0%350.0%Xem
Manchester United (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
4400100.0%Xem125.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester City (w)Thời gian ghi bànManchester United (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    2
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester City (w)Chi tiết về HT/FTManchester United (w)
  • 1
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    3
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Leicester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Manchester United (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CWCUP24-11-2024KháchBrighton H.A. (W)7 Ngày
ENG FAWSL08-12-2024KháchManchester City (W)21 Ngày
ENG CWCUP11-12-2024ChủBirmingham (W)24 Ngày
Manchester United (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG CWCUP22-11-2024KháchEverton FC (W)5 Ngày
ENG FAWSL08-12-2024ChủLiverpool (W)21 Ngày
ENG CWCUP11-12-2024ChủNewcastle (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng72.2% [13]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [13]
  • [10] 55.6%Bại11.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng33.3% [6]
  • [2] 11.1%Hòa5.6% [1]
  • [3] 16.7%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Leicester City (w) VS Manchester United (w) ngày 17-11-2024 - Thông tin đội hình