[NZ Northern Premier League-] Birkenhead United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 50.0% |
[NZ Northern Premier League-] Auckland City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 14 | 66.7% |
Birkenhead United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR NZL | 17-07-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.63 | -0.22 | -0.25 | H | -0.99 | 1.00 | 0.83 | T | T |
NOR NZL | 24-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.18 | -0.22 | -0.72 | B | 0.94 | -1.25 | 0.88 | B | X |
NOR NZL | 07-04-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | B | T |
NZFC | 15-10-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 13 | -0.41 | -0.26 | -0.46 | H | -0.98 | 0.00 | 0.80 | H | T |
NOR NZL | 13-07-22 | 3 - 5 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | B | 0.79 | -1.25 | 0.97 | B | T |
NOR NZL | 30-04-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR NZL | 14-08-21 | 4 - 3 (3 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chatham C | 11-07-21 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 9 | -0.16 | -0.19 | -0.78 | H | 1.00 | -1.50 | 0.82 | B | T |
NOR NZL | 08-05-21 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 83%
Birkenhead United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR NZL | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | H | 1.00 | 2.75 | 0.82 | T | X |
NOR NZL | 31-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 16 - 2 | -0.63 | -0.23 | -0.26 | T | 0.98 | 1 | 0.78 | T | T |
NZC | 28-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.44 | -0.25 | -0.46 | T | 0.89 | 0 | 0.81 | T | X |
NOR NZL | 20-07-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.20 | -0.20 | -0.72 | T | 0.96 | -1.25 | 0.80 | T | T |
NOR NZL | 17-07-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.63 | -0.22 | -0.25 | H | -0.99 | 1 | 0.83 | T | T |
NOR NZL | 13-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | B | - | - | X | ||
NZC | 06-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.34 | -0.25 | -0.53 | H | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | T |
NOR NZL | 29-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 19 - 2 | -0.93 | -0.11 | -0.07 | T | 0.85 | 2.75 | 0.91 | T | X |
NOR NZL | 21-06-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.13 | -0.16 | -0.81 | T | 0.80 | -2 | 0.96 | T | T |
NOR NZL | 07-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.40 | -0.24 | -0.45 | T | -0.98 | 0 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Auckland City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR NZL | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.18 | -0.21 | -0.73 | 0.97 | -1.25 | 0.85 | X | ||
NOR NZL | 24-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.27 | -0.24 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
NOR NZL | 17-07-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.63 | -0.22 | -0.25 | H | -0.99 | 1 | 0.83 | T | T |
NOR NZL | 13-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 03-07-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
NOR NZL | 29-06-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 9 | -0.18 | -0.21 | -0.74 | 0.96 | -1.25 | 0.80 | T | ||
NOR NZL | 22-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | X | ||
NZC | 16-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
Birkenhead United |
Birkenhead United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |