Genclerbirligi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Erhan ErenturkThủ môn00000005.08
61Ensar KemalogluTiền vệ00000006.22
7Metehan MimarogluTiền đạo40110017.2
Bàn thắng
-Moussa DjittéTiền đạo00020006.13
-U. İslamoğlu-00000000
14Michał NalepaTiền vệ10011006.67
Thẻ vàng
8Samed·OnurTiền vệ10100108.58
Bàn thắngThẻ đỏ
-Mustapha YatabareTiền đạo00000000
13Orkun·OzdemirThủ môn00000000
88Firatcan ÜzümHậu vệ00000006.29
20Mikail OkyarTiền vệ30000015.84
24Alperen BabacanHậu vệ00010005.73
90Sinan OsmanoğluHậu vệ00000006.52
15Žan ŽužekHậu vệ00000006.41
12Oğuzhan BerberHậu vệ10000006.99
5Oghenekaro EteboTiền vệ00000007.14
89Amilton da SilvaTiền đạo10121008.15
Bàn thắng
19Sami Gokhan AltiparmakTiền đạo00010006.25
-Aias AosmanTiền vệ00000000
-Mete Kaan DemirTiền đạo00000005.91
-Çağrı FedaiTiền đạo00000000
Umraniyespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Atalay BabacanTiền vệ00000000
53Burak OksuzHậu vệ00000000
19Batuhan·CelikTiền đạo00000000
23F. ApaydınHậu vệ11010007.13
Thẻ vàng
6Andrej DokanovićHậu vệ00000006.2
77Bernardo SousaTiền đạo20050005.81
Thẻ vàng
5Engjell HotiTiền vệ00040006.83
10Jurgen BardhiTiền vệ10000006.35
35Cihan TopaloğluThủ môn00000005.3
70Oguz YildirimHậu vệ10000006.22
Thẻ vàng
4Mustafa EserHậu vệ10100006.99
Bàn thắngThẻ vàng
44Tomislav GlumacHậu vệ10100007.72
Bàn thắngThẻ vàng
-Y. Yılmaz-00000000
-M. KarasuTiền vệ00000000
8Serkan GöksuTiền vệ00000006.82
-M. BüyüksayarTiền đạo00001006.51
1Ubeyd AdiyamanThủ môn00000000
27Cebio SoukouTiền đạo10001006.52
22Baris EkincierTiền đạo20100018.06
Bàn thắng
-Georgi MinchevTiền đạo10000005.97
-B. ArıcıTiền vệ00000000

Umraniyespor vs Genclerbirligi ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ