Volos NPS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
89Thanasis triantafyllouHậu vệ00000000
2Daniel SundgrenHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
23Lazaros LamprouTiền đạo00010005.84
78Lucas BernadouTiền vệ00000006.55
6Tasos TsokanisHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
77Jasin AssehnounTiền đạo40011027.25
14Simon SkrabbTiền đạo10010005.94
9Márk KosztaTiền đạo10000005.94
1Marios SiampanisThủ môn00000006.73
4K. AslanidisHậu vệ00020006.79
30Hjörtur HermannssonHậu vệ00000006.08
-Giorgos MigasTiền vệ00000005.59
8Joeri de KampsHậu vệ00000006.55
-Edi Dajlani-00010000
67I. KoutsidisHậu vệ00000000
63Dániel KovácsThủ môn00000000
24Konstantinos LykourinosHậu vệ00000000
73Nemanja MiletićHậu vệ00000000
27Giorgos PrountzosHậu vệ00030006.88
99Pedro CondeTiền đạo30100018.78
Bàn thắngThẻ đỏ
PAOK Saloniki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Stefan SchwabTiền vệ00000006.79
21Abdul Baba RahmanHậu vệ20010007.46
2Mady CamaraTiền vệ50110006.59
Bàn thắngThẻ vàng
20VieirinhaHậu vệ00000007.55
Thẻ vàng
71Brandon ThomasTiền đạo00000006.54
-Thomas MurgTiền vệ10000006.21
11Taison Barcellos FredaTiền đạo10030006.02
77Kiril DespodovTiền đạo30001106.11
14Andrija ŽivkovićTiền đạo10020006.66
-Tarik TissoudaliTiền đạo00000000
23Joan SastreHậu vệ00000006.15
70Mbwana SamattaTiền đạo00000000
1Jiří PavlenkaThủ môn00000000
5Ioannis MichailidisHậu vệ00000005.58
8Tiemoué BakayokoHậu vệ00000000
9Fedor ChalovTiền đạo10000006.63
7Giannis KonstanteliasTiền vệ00000000
42Dominik KotarskiThủ môn00000006.8
15Omar ColleyHậu vệ10000006.93
6Dejan LovrenHậu vệ20000006.83

PAOK Saloniki vs Volos NPS ngày 13-01-2025 - Thống kê cầu thủ