So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
-1.75
0.90
0.90
2.75
0.90
10.00
6.00
1.22
Live
0.92
-2
0.87
0.87
3
0.92
12.00
7.00
1.16
Run
0.27
-0.25
-0.39
-0.12
1.5
0.06
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
1.00
-2
0.84
0.89
3
0.93
16.00
5.30
1.15
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.57
0
0.41
-0.24
1.5
0.12
9.30
2.46
1.65

Bên nào sẽ thắng?

Muscelul Campulung
ChủHòaKhách
Steaua Bucuresti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Muscelul CampulungSo Sánh Sức MạnhSteaua Bucuresti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 0%So Sánh Phong Độ100%
  • Tất cả
  • 0T 0H 0B
    6T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-21] Muscelul Campulung
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
203116844102115.0%
1021752272120.0%
1010932232110.0%
60000000.0%
[ROM Liga II-2] Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20128028844260.0%
1055013620450.0%
1073015224170.0%
64201681466.7%

Thành tích đối đầu

Muscelul Campulung            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Muscelul Campulung            
Chủ - Khách
ACS DumbravitaMuscel
MuscelScolar Resita
AFC Metalul BuzauMuscel
MuscelACS Olimpic Zarnesti
MuscelArges
Universitatea CraiovaMuscel
MuscelCeahlaul Piatra Neamt
FC VoluntariMuscel
MuscelAfumati
Unirea UngheniMuscel
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D208-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.61-0.29-0.240.850.750.85X
ROM D201-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 9-----
ROM D222-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 0-----
INT CF18-01-250 - 4
(0 - 2)
- -----
ROM D214-12-241 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.08-0.18-0.860.90-1.750.86T
ROM D206-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-----
ROM D223-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-----
ROM D202-11-241 - 2
(1 - 0)
1 - 3-----
ROM D226-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.71-0.24-0.171.001.250.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
Ceahlaul Piatra NeamtCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFC Voluntari
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiCSM Slatina
CSA Steaua BucurestiProgresul Spartac
AfumatiCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiUnirea Ungheni
ACS Viitorul SelimbarCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiChindia Targoviste
MetaloglobusCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D227-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.29-0.33-0.500.82-0.51.00H
ROM D222-02-252 - 1
(1 - 1)
9 - 5-0.51-0.31-0.300.980.50.78T
INT CF12-02-254 - 4
(0 - 3)
7 - 2-0.57-0.33-0.250.750.50.95T
INT CF08-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 6-----
INT CF31-01-253 - 1
(2 - 1)
6 - 3-----
ROM D214-12-240 - 4
(0 - 2)
3 - 7-0.30-0.31-0.500.77-0.50.99T
ROM D208-12-242 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.75-0.24-0.140.881.250.88T
ROM D201-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.29-0.34-0.490.97-0.250.79X
ROM D226-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.66-0.28-0.18-0.9810.80X
ROM D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.34-0.370.8201.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Muscelul CampulungSo sánh số liệuSteaua Bucuresti
  • 0Tổng số ghi bàn20
  • 0.0Trung bình ghi bàn2.0
  • 0Tổng số mất bàn10
  • 0.0Trung bình mất bàn1.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Muscelul Campulung
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Muscelul Campulung
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem1XemXem0XemXem10XemXem9.1%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem3XemXem8XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Muscelul CampulungThời gian ghi bànSteaua Bucuresti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    12
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Muscelul CampulungChi tiết về HT/FTSteaua Bucuresti
  • 1
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    9
    13
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    0
    B/B
ChủKhách
Muscelul CampulungSố bàn thắng trong H1&H2Steaua Bucuresti
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    9
    14
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Muscelul Campulung
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 15.0%Thắng60.0% [12]
  • [1] 5.0%Hòa40.0% [12]
  • [16] 80.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng35.0% [7]
  • [1] 5.0%Hòa15.0% [3]
  • [7] 35.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    2.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    0.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [1] 11.11%Hòa33.33% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Muscelul Campulung VS Steaua Bucuresti ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình